Kho từ › Idioms · emotions › in high spirits

in high spirits

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
rất vui vẻ và phấn chấn
UK /ɪn haɪ ˈspɪrɪts/ · US /ɪn haɪ ˈspɪrɪts/
to be very happy and cheerful
She was in high spirits after receiving good news.
→ Cô ấy rất vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.
The team was in high spirits after winning the match.→ Đội bóng rất vui vẻ sau khi thắng trận.
Đồng nghĩa
cheerfuljoyful
Collocations
be in high spiritskeep in high spirits
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tâm trạng tích cực trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tâm trạng vui vẻ, phấn chấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...