in high spirits
Nghĩa
Định nghĩa · to be very happy and cheerful
“She was in high spirits after receiving good news.”Cô ấy rất vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.
“The team was in high spirits after winning the match.”Đội bóng rất vui vẻ sau khi thắng trận.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tâm trạng tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tâm trạng vui vẻ, phấn chấn.