get it off your chest
Nghĩa
Định nghĩa · to talk about something that worries you
“I need to get this off my chest; I've been feeling anxious.”Tôi cần nói ra điều này; tôi đã cảm thấy lo lắng.
“Talking to her friend helped him get it off his chest.”Nói chuyện với bạn gái đã giúp anh ấy nhẹ nhõm hơn.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện cảm xúc trong phần mô tả.
Ghi chú · Thường dùng khi muốn chia sẻ lo lắng với người khác.