Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have your head in the clouds

/hæv jʊər hɛd ɪn ðə klaʊdz/ B2 IELTS

Nghĩa

mơ mộng hoặc không chú ý phr.

Định nghĩa · to be daydreaming or not paying attention

“He often has his head in the clouds during meetings.”Anh ấy thường mơ mộng trong các cuộc họp.

“Don't have your head in the clouds; focus on your work!”Đừng mơ mộng; hãy tập trung vào công việc của mình!

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ trạng thái không thực tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...