Kho từ › Idioms · emotions › have your head in the clouds

have your head in the clouds

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
mơ mộng hoặc không chú ý
UK /hæv jʊər hɛd ɪn ðə klaʊdz/ · US /hæv jʊər hɛd ɪn ðə klaʊdz/
to be daydreaming or not paying attention
He often has his head in the clouds during meetings.
→ Anh ấy thường mơ mộng trong các cuộc họp.
Don't have your head in the clouds; focus on your work!→ Đừng mơ mộng; hãy tập trung vào công việc của mình!
Đồng nghĩa
daydreambe distracted
Collocations
have your head in the cloudskeep your head in the clouds
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chú ý trong bài viết.
Thường dùng để chỉ trạng thái không thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...