Kho từ › Idioms · emotions › get carried away

get carried away

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
trở nên quá nhiệt tình hoặc phấn khích
UK /ɡɛt ˈkærid əˈweɪ/ · US /ɡɛt ˈkærid əˈweɪ/
to become overly enthusiastic or excited
She got carried away with the decorations for the party.
→ Cô ấy đã quá nhiệt tình với việc trang trí cho bữa tiệc.
He tends to get carried away when discussing his hobbies.→ Anh ấy thường trở nên quá phấn khích khi nói về sở thích của mình.
Đồng nghĩa
be overzealousbe enthusiastic
Collocations
get carried awaybe carried away
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự nhiệt tình trong bài viết.
Thường dùng khi ai đó trở nên quá mức trong cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...