Kho từ › Idioms · emotions › on an emotional rollercoaster

on an emotional rollercoaster

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
trải qua nhiều cảm xúc khác nhau trong thời gian ngắn
UK /ɒn ən ɪˈmoʊʃənəl ˈroʊlərˌkoʊstər/ · US /ɒn ən ɪˈmoʊʃənəl ˈroʊlərˌkoʊstər/
experiencing many different emotions in a short time
After the news, she felt like she was on an emotional rollercoaster.
→ Sau khi nghe tin, cô ấy cảm thấy như đang trải qua một chuyến tàu lượn cảm xúc.
The movie took us on an emotional rollercoaster, making us laugh and cry.→ Bộ phim đã đưa chúng tôi trải qua nhiều cảm xúc, khiến chúng tôi vừa cười vừa khóc.
Đồng nghĩa
emotional ups and downsemotional turmoil
Collocations
emotional rollercoasterfeelings on a rollercoaster
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả những trải nghiệm cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để mô tả trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...