Kho từ › Idioms · emotions › face your demons

face your demons

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
đối mặt với nỗi sợ hoặc vấn đề của bạn
UK /feɪs jʊər ˈdiːmənz/ · US /feɪs jʊər ˈdiːmənz/
to confront your fears or problems
It's time to face your demons and deal with your past.
→ Đã đến lúc đối mặt với nỗi sợ và giải quyết quá khứ của bạn.
She had to face her demons to move on with life.→ Cô ấy cần phải đối mặt với nỗi sợ để tiến về phía trước trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
confront fearsdeal with issues
Collocations
face your demonsconfront your fears
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.
Dùng để khuyên người khác đối mặt với khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...