jumping for joy
/ˈdʒʌmpɪŋ fɔr dʒɔɪ/ B2 IELTS
Nghĩa
rất vui mừng
phr.
Định nghĩa · to be extremely happy
“She was jumping for joy when she got the job offer.”Cô ấy rất vui mừng khi nhận được đề nghị công việc.
“He was jumping for joy after winning the match.”Anh ấy rất vui khi chiến thắng trong trận đấu.
Cụm hay dùng
jump for joybe jumping for joy
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả niềm vui lớn.