Kho từ › Idioms · emotions › sweep someone off their feet

sweep someone off their feet

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
gây ấn tượng mạnh hoặc yêu nhanh chóng
UK /swiːp ˈsʌmwʌn ɔf ðɛr fiːt/ · US /swiːp ˈsʌmwʌn ɔf ðɛr fiːt/
to impress someone very much or fall in love quickly
He swept her off her feet with his charm.
→ Anh ấy đã gây ấn tượng mạnh với cô ấy bằng sự quyến rũ của mình.
The surprise party swept her off her feet.→ Bữa tiệc bất ngờ đã khiến cô ấy ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
charmcaptivate
Collocations
sweep off feetsweep someone off their feet
🎯 IELTS: Thể hiện sự lãng mạn trong bài viết bằng thành ngữ này.
Thường dùng trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...