Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull yourself together

/pʊl jʊrˈsɛlf təˈɡɛðər/ B2 IELTS

Nghĩa

lấy lại sự kiểm soát cảm xúc phr.

Định nghĩa · to regain control of your emotions

“After the news, he needed time to pull himself together.”Sau khi nhận được tin tức, anh ấy cần thời gian để bình tĩnh lại.

“She told him to pull himself together before the meeting.”Cô ấy bảo anh ấy lấy lại bình tĩnh trước cuộc họp.

Cụm hay dùng pull yourself together

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi mô tả cách giải quyết vấn đề trong Writing.

Ghi chú · Thường dùng để khuyên người khác bình tĩnh lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...