Kho từ › Idioms · emotions › pull yourself together

pull yourself together

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
lấy lại sự kiểm soát cảm xúc
UK /pʊl jʊrˈsɛlf təˈɡɛðər/ · US /pʊl jʊrˈsɛlf təˈɡɛðər/
to regain control of your emotions
After the news, he needed time to pull himself together.
→ Sau khi nhận được tin tức, anh ấy cần thời gian để bình tĩnh lại.
She told him to pull himself together before the meeting.→ Cô ấy bảo anh ấy lấy lại bình tĩnh trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
calm downcollect yourself
Collocations
pull yourself together
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi mô tả cách giải quyết vấn đề trong Writing.
Thường dùng để khuyên người khác bình tĩnh lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...