pull yourself together
Nghĩa
Định nghĩa · to regain control of your emotions
“After the news, he needed time to pull himself together.”Sau khi nhận được tin tức, anh ấy cần thời gian để bình tĩnh lại.
“She told him to pull himself together before the meeting.”Cô ấy bảo anh ấy lấy lại bình tĩnh trước cuộc họp.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi mô tả cách giải quyết vấn đề trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng để khuyên người khác bình tĩnh lại.