Kho từ › Idioms · emotions › let your hair down

let your hair down

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
thư giãn và tận hưởng cuộc sống
UK /lɛt jʊər hɛr daʊn/ · US /lɛt jʊər hɛr daʊn/
to relax and enjoy yourself
It's time to let your hair down and have some fun!
→ Đã đến lúc thư giãn và vui vẻ rồi!
She likes to let her hair down after a long week.→ Cô ấy thích thư giãn sau một tuần dài làm việc.
Đồng nghĩa
relaxunwind
Collocations
let your hair down
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự thoải mái trong Speaking.
Cụm này thường chỉ sự thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...