Kho từ › Idioms · work & career › get your foot in the door

get your foot in the door

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
có cơ hội bắt đầu sự nghiệp hoặc cơ hội
UK /ɡɛt jʊr fʊt ɪn ðə dɔr/ · US /ɡɛt jʊr fʊt ɪn ðə dɔr/
to get a chance to start a career or opportunity
Internships can help you get your foot in the door in your desired industry.
→ Thực tập có thể giúp bạn có cơ hội bước vào ngành nghề mong muốn.
Networking can help you get your foot in the door at big companies.→ Xây dựng mối quan hệ có thể giúp bạn có cơ hội vào những công ty lớn.
Đồng nghĩa
start a careermake a beginninggain entry
Collocations
get your foot in the door quicklyget your foot in the door in a companyhelp others get their foot in the door
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khởi đầu trong bài viết.
Thường dùng khi nói về cơ hội nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...