put your nose to the grindstone
Nghĩa
Định nghĩa · to work very hard and diligently
“If you want to succeed, you need to put your nose to the grindstone.”Nếu bạn muốn thành công, bạn cần làm việc chăm chỉ.
“She put her nose to the grindstone for her final exams.”Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cho kỳ thi cuối cùng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nhấn mạnh sự nỗ lực trong công việc.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tinh thần làm việc chăm chỉ.