Kho từ › Idioms · work & career › put your nose to the grindstone

put your nose to the grindstone

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
làm việc rất chăm chỉ
UK /pʊt jɔr noʊz tu ðə ˈɡraɪndstoʊn/ · US /pʊt jɔr noʊz tu ðə ˈɡraɪndstoʊn/
to work very hard and diligently
If you want to succeed, you need to put your nose to the grindstone.
→ Nếu bạn muốn thành công, bạn cần làm việc chăm chỉ.
She put her nose to the grindstone for her final exams.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cho kỳ thi cuối cùng.
Đồng nghĩa
work hardhustle
Collocations
put your nosereally grindstone
🎯 IELTS: Dùng khi nhấn mạnh sự nỗ lực trong công việc.
Cụm từ này thể hiện tinh thần làm việc chăm chỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...