EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · work & career › put your nose to the grindstone
put your nose to the grindstone
B2
phr.
📁 Idioms · work & career
IELTS
làm việc rất chăm chỉ
UK /pʊt jɔr noʊz tu ðə ˈɡraɪndstoʊn/
·
US /pʊt jɔr noʊz tu ðə ˈɡraɪndstoʊn/
to work very hard and diligently
If you want to succeed, you need to put your nose to the grindstone.
→ Nếu bạn muốn thành công, bạn cần làm việc chăm chỉ.
She put her nose to the grindstone for her final exams.
→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cho kỳ thi cuối cùng.
Đồng nghĩa
work hard
hustle
Collocations
put your nose
really grindstone
🎯
IELTS:
Dùng khi nhấn mạnh sự nỗ lực trong công việc.
Cụm từ này thể hiện tinh thần làm việc chăm chỉ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
get your foot in the door
/ɡɛt jʊr fʊt ɪn ðə dɔr/
có cơ hội bắt đầu sự nghiệp hoặc cơ hội
a mixed bag
/ə mɪkst bæɡ/
một tập hợp các thứ hoặc phẩm chất khác nhau
a foot in the door
/ə fʊt ɪn ðə dɔr/
cơ hội để bắt đầu sự nghiệp
keep your nose clean
/kip jɔr noʊz kliːn/
tránh rắc rối trong công việc
make a name for yourself
/meɪk ə neɪm fɔr jɔrˈsɛlf/
trở nên nổi tiếng trong lĩnh vực của bạn
put in a good word
/pʊt ɪn ə ɡʊd wɜrd/
nói tốt về ai đó để giúp họ
a double-edged sword
/ə ˈdʌb.əl.ɛdʒd sɔrd/
một thứ có cả tác động tích cực và tiêu cực
hit a snag
/hɪt ə snæɡ/
gặp phải một vấn đề hoặc trở ngại
Có trong các bộ
💬
Idioms · work & career
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...