Kho từ › Idioms · work & career › a double-edged sword

a double-edged sword

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
một thứ có cả tác động tích cực và tiêu cực
UK /ə ˈdʌb.əl.ɛdʒd sɔrd/ · US /ə ˈdʌb.əl.ɛdʒd sɔrd/
something that has both positive and negative effects
Social media can be a double-edged sword for businesses.
→ Mạng xã hội có thể là một con dao hai lưỡi cho các doanh nghiệp.
Technology is a double-edged sword; it helps but can also distract us.→ Công nghệ là một con dao hai lưỡi; nó giúp nhưng cũng có thể làm phân tâm chúng ta.
Đồng nghĩa
mixed blessingtwo-sided issue
Collocations
double-edged consequencesboth pros and cons
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cân nhắc trong bài viết.
Thường dùng để nói về các tình huống phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...