Kho từ › Idioms · work & career › hit a snag

hit a snag

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
gặp phải một vấn đề hoặc trở ngại
UK /hɪt ə snæɡ/ · US /hɪt ə snæɡ/
to encounter a problem or obstacle
We hit a snag during the project that delayed our timeline.
→ Chúng tôi đã gặp phải một vấn đề trong dự án làm chậm tiến độ.
They hit a snag with the budget approval.→ Họ đã gặp khó khăn với việc phê duyệt ngân sách.
Đồng nghĩa
run into troubleface a hurdle
Collocations
hit a roadblockencounter issues
🎯 IELTS: Sử dụng idioms này khi thảo luận về khó khăn trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự cản trở trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...