make a name for yourself
Nghĩa
Định nghĩa · to become well-known in your field
“He worked hard to make a name for himself in marketing.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để nổi tiếng trong lĩnh vực tiếp thị.
“Making a name for yourself takes time and effort.”Trở nên nổi tiếng cần thời gian và nỗ lực.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự nổi bật trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sự nghiệp.