Kho từ › Idioms · work & career › make a name for yourself

make a name for yourself

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
trở nên nổi tiếng trong lĩnh vực của bạn
UK /meɪk ə neɪm fɔr jɔrˈsɛlf/ · US /meɪk ə neɪm fɔr jɔrˈsɛlf/
to become well-known in your field
He worked hard to make a name for himself in marketing.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để nổi tiếng trong lĩnh vực tiếp thị.
Making a name for yourself takes time and effort.→ Trở nên nổi tiếng cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩa
gain recognitionbecome famous
Collocations
make a namebecome well-known
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự nổi bật trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...