| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɡɛt jʊr fʊt ɪn ðə dɔr/
|
phr. |
có cơ hội bắt đầu sự nghiệp hoặc cơ hội
Internships can help you get your foot in the door in your desired industry.
Thực tập có thể giúp bạn có cơ hội bước vào ngành nghề mong muốn.
Chi tiếtNetworking can help you get your foot in the door at big companies.Xây dựng mối quan hệ có thể giúp bạn có cơ hội vào những công ty lớn.
Đồng nghĩastart a careermake a beginninggain entry
Cụm hay dùngget your foot in the door quicklyget your foot in the door in a companyhelp others get their foot in the door
Thường dùng khi nói về cơ hội nghề nghiệp.
|
— |
|
/ə mɪkst bæɡ/
|
phr. |
một tập hợp các thứ hoặc phẩm chất khác nhau
The project had a mixed bag of results, some good and some bad.
Dự án có một tập hợp kết quả khác nhau, có cái tốt và có cái xấu.
Chi tiếtHer experiences in different jobs were a mixed bag.Những trải nghiệm của cô ấy trong các công việc khác nhau là một tập hợp đa dạng.
Đồng nghĩavarietyassortmentdiversity
Cụm hay dùnga mixed bag of experiencesa mixed bag of resultshave a mixed bag
Thể hiện tính đa dạng trong công việc hoặc kết quả.
|
— |
|
/pʊt jɔr noʊz tu ðə ˈɡraɪndstoʊn/
|
phr. |
làm việc rất chăm chỉ
If you want to succeed, you need to put your nose to the grindstone.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần làm việc chăm chỉ.
Chi tiếtShe put her nose to the grindstone for her final exams.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cho kỳ thi cuối cùng.
Đồng nghĩawork hardhustle
Cụm hay dùngput your nosereally grindstone
Cụm từ này thể hiện tinh thần làm việc chăm chỉ.
|
— |
|
/ə fʊt ɪn ðə dɔr/
|
phr. |
cơ hội để bắt đầu sự nghiệp
This internship gives me a foot in the door in the industry.
Chương trình thực tập này cho tôi cơ hội bắt đầu sự nghiệp trong ngành.
Chi tiếtHaving a foot in the door can lead to bigger opportunities.Có cơ hội bắt đầu có thể dẫn đến những cơ hội lớn hơn.
Đồng nghĩaopportunitychance
Cụm hay dùngget a foothave a foot
Cụm từ này thường dùng để chỉ các cơ hội nghề nghiệp.
|
— |
|
/kip jɔr noʊz kliːn/
|
phr. |
tránh rắc rối trong công việc
If you want to succeed, keep your nose clean.
Nếu bạn muốn thành công, hãy tránh rắc rối.
Chi tiếtHe always kept his nose clean to maintain his job.Anh ấy luôn tránh rắc rối để giữ công việc.
Đồng nghĩastay out of troublebe careful
Cụm hay dùngkeep your nosestay clean
Cụm từ này thường dùng để khuyên tránh rắc rối.
|
— |
|
/meɪk ə neɪm fɔr jɔrˈsɛlf/
|
phr. |
trở nên nổi tiếng trong lĩnh vực của bạn
He worked hard to make a name for himself in marketing.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để nổi tiếng trong lĩnh vực tiếp thị.
Chi tiếtMaking a name for yourself takes time and effort.Trở nên nổi tiếng cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩagain recognitionbecome famous
Cụm hay dùngmake a namebecome well-known
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sự nghiệp.
|
— |
|
/pʊt ɪn ə ɡʊd wɜrd/
|
phr. |
nói tốt về ai đó để giúp họ
Could you put in a good word for me at your company?
Bạn có thể nói tốt về tôi ở công ty của bạn không?
Chi tiếtShe put in a good word for her friend during the interview.Cô ấy đã nói tốt về bạn mình trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩarecommendadvocate
Cụm hay dùngput in a wordspeak positively
Thường dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ người khác.
|
— |
|
/ə ˈdʌb.əl.ɛdʒd sɔrd/
|
phr. |
một thứ có cả tác động tích cực và tiêu cực
Social media can be a double-edged sword for businesses.
Mạng xã hội có thể là một con dao hai lưỡi cho các doanh nghiệp.
Chi tiếtTechnology is a double-edged sword; it helps but can also distract us.Công nghệ là một con dao hai lưỡi; nó giúp nhưng cũng có thể làm phân tâm chúng ta.
Đồng nghĩamixed blessingtwo-sided issue
Cụm hay dùngdouble-edged consequencesboth pros and cons
Thường dùng để nói về các tình huống phức tạp.
|
— |
|
/hɪt ə snæɡ/
|
phr. |
gặp phải một vấn đề hoặc trở ngại
We hit a snag during the project that delayed our timeline.
Chúng tôi đã gặp phải một vấn đề trong dự án làm chậm tiến độ.
Chi tiếtThey hit a snag with the budget approval.Họ đã gặp khó khăn với việc phê duyệt ngân sách.
Đồng nghĩarun into troubleface a hurdle
Cụm hay dùnghit a roadblockencounter issues
Cụm từ này thể hiện sự cản trở trong công việc.
|
— |
|
/ə ˈstɛpɪŋ stoʊn/
|
phr. |
một hành động hoặc sự kiện giúp bạn tiến bộ
This job is just a stepping stone to my dream career.
Công việc này chỉ là bước đệm cho sự nghiệp mơ ước của tôi.
Chi tiếtInternships can be a stepping stone to full-time employment.Thực tập có thể là bước đệm để có việc làm toàn thời gian.
Đồng nghĩalaunching padmeans to an end
Cụm hay dùngstepping stone to successcareer advancement
Dùng để chỉ những cơ hội giúp tiến xa hơn.
|
— |
|
/ɪn ðə ˈdraɪvərz siːt/
|
phr. |
nắm quyền kiểm soát tình hình
After the promotion, she is now in the driver's seat.
Sau khi thăng chức, cô ấy giờ đã nắm quyền kiểm soát.
Chi tiếtBeing in the driver's seat gives you confidence.Nắm quyền kiểm soát mang lại cho bạn sự tự tin.
|
— |
|
/ɡɛt əˈhɛd ʌv ðə kɜrv/
|
phr. |
tiến bộ hơn người khác
To succeed, you need to get ahead of the curve in your field.
Để thành công, bạn cần tiến bộ hơn trong lĩnh vực của mình.
Chi tiếtShe always tries to get ahead of the curve with new technologies.Cô ấy luôn cố gắng tiến bộ hơn với công nghệ mới.
Đồng nghĩastay aheadbe proactive
Cụm hay dùngget ahead quicklyget ahead effectively
Thường dùng để chỉ sự phát triển trong nghề nghiệp.
|
— |
|
/ə dɛd ɛnd dʒɑb/
|
phr. |
công việc không có cơ hội thăng tiến
He feels stuck in a dead-end job.
Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai.
Chi tiếtMany people leave dead-end jobs for better opportunities.Nhiều người rời bỏ công việc không có tương lai để tìm cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩastagnant positionunfulfilling job
Cụm hay dùngdead-end careerjob satisfactioncareer growth
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực về công việc.
|
— |
|
/ɡɪv wʌn hʌndrəd tɛn pərˈsɛnt/
|
phr. |
cống hiến hết mình
She gives 110% to every project.
Cô ấy cống hiến hết mình cho mọi dự án.
Chi tiếtIf you want to succeed, you must give 110%.Nếu bạn muốn thành công, bạn phải cống hiến hết mình.
Đồng nghĩaput in maximum effortwork hard
Cụm hay dùngmaximum effortfull commitment
Dùng để thể hiện sự nỗ lực cao.
|
— |
| phr. |
hoàn thành công việc đúng thời hạn
It's important to meet deadlines in this job.
Việc hoàn thành công việc đúng thời hạn rất quan trọng trong công việc này.
Chi tiếtShe always meets her deadlines without fail.Cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng hạn mà không thất bại.
Đồng nghĩafinish on timesubmit on time
Cụm hay dùngstrictly meet deadlinesconsistently meet deadlines
Thường được nhắc đến trong các dự án.
|
— | |
|
/wɜrk laɪk ə dɔg/
|
phr. |
làm việc rất chăm chỉ
He has been working like a dog to meet the project deadline.
Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để kịp hạn chót dự án.
Chi tiếtIf you want a promotion, you need to work like a dog.Nếu bạn muốn thăng chức, bạn cần làm việc rất chăm chỉ.
Đồng nghĩawork hardtoil
Cụm hay dùngwork like a dog for successwork like a dog during busy season
Cụm từ này thể hiện sự cống hiến trong công việc.
|
— |
|
/ə miːnz tu æn ɛnd/
|
phr. |
cái gì đó được thực hiện để đạt được mục tiêu
For him, this job is just a means to an end.
Đối với anh ấy, công việc này chỉ là phương tiện để đạt được mục tiêu.
Chi tiếtStudying hard is a means to an end for her career.Học tập chăm chỉ là phương tiện để đạt được sự nghiệp của cô ấy.
|
— |
|
/rʌn əˈraʊnd ɪn ˈsɜr.kəlz/
|
phr. |
lãng phí thời gian mà không tiến bộ
I feel like I'm running around in circles with this project.
Tôi cảm thấy như mình đang lãng phí thời gian với dự án này.
Chi tiếtDon't run around in circles; focus on one task.Đừng lãng phí thời gian; hãy tập trung vào một nhiệm vụ.
Đồng nghĩawaste timego in circles
Cụm hay dùngmake no progressget nowherewaste time
Thể hiện sự không hiệu quả trong công việc.
|
— |
|
/ˈnɛtwɜrk laɪk ə proʊ/
|
phr. |
xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp hiệu quả
To succeed, you need to network like a pro.
Để thành công, bạn cần xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp hiệu quả.
Chi tiếtShe networks like a pro at every industry event.Cô ấy xây dựng mối quan hệ rất tốt tại mọi sự kiện trong ngành.
Đồng nghĩabuild connectionsmake contacts
Cụm hay dùngprofessional networkingindustry eventssocial connections
Rất quan trọng trong việc phát triển sự nghiệp.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn ðə swɪŋ ʌv θɪŋz/
|
phr. |
quen với một tình huống mới
After a few weeks, I finally got in the swing of things at my new job.
Sau vài tuần, tôi cuối cùng đã quen với công việc mới.
Chi tiếtIt takes time to get in the swing of things after a big change.Cần thời gian để quen với mọi thứ sau một sự thay đổi lớn.
Đồng nghĩaadjustadapt
Cụm hay dùngsettle infind your rhythmget comfortable
Thể hiện sự thích nghi trong công việc.
|
— |
|
/wɜrk jʊr weɪ ʌp/
|
phr. |
dần dần thăng tiến trong công việc hoặc sự nghiệp
He started as an intern and worked his way up to manager.
Anh ấy bắt đầu làm thực tập sinh và dần dần thăng tiến lên quản lý.
Chi tiếtMany people work their way up from entry-level positions.Nhiều người bắt đầu từ vị trí thấp và thăng tiến dần dần.
Đồng nghĩaadvance graduallyclimb up
Cụm hay dùngcareer pathjob promotionsprofessional growth
Thể hiện quá trình thăng tiến trong sự nghiệp.
|
— |
|
/pʊlɪŋ jʊr weɪt/
|
phr. |
đảm nhận phần việc của mình
Everyone needs to pull their weight for the team to succeed.
Ai cũng cần làm phần việc của mình để đội thành công.
Chi tiếtHe wasn't pulling his weight, which frustrated the others.Anh ấy không làm phần việc của mình, điều này làm những người khác khó chịu.
Đồng nghĩacontributeparticipate
Cụm hay dùngpull weightteam effort
Cụm từ này nhấn mạnh sự hợp tác trong nhóm.
|
— |
Đang tải...