Kho từ › Idioms · work & career › put in a good word

put in a good word

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
nói tốt về ai đó để giúp họ
UK /pʊt ɪn ə ɡʊd wɜrd/ · US /pʊt ɪn ə ɡʊd wɜrd/
to speak positively about someone to help them
Could you put in a good word for me at your company?
→ Bạn có thể nói tốt về tôi ở công ty của bạn không?
She put in a good word for her friend during the interview.→ Cô ấy đã nói tốt về bạn mình trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩa
recommendadvocate
Collocations
put in a wordspeak positively
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ trong giao tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...