Kho từ › Idioms · work & career › keep your nose clean

keep your nose clean

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
tránh rắc rối trong công việc
UK /kip jɔr noʊz kliːn/ · US /kip jɔr noʊz kliːn/
to stay out of trouble at work
If you want to succeed, keep your nose clean.
→ Nếu bạn muốn thành công, hãy tránh rắc rối.
He always kept his nose clean to maintain his job.→ Anh ấy luôn tránh rắc rối để giữ công việc.
Đồng nghĩa
stay out of troublebe careful
Collocations
keep your nosestay clean
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cẩn thận trong công việc.
Cụm từ này thường dùng để khuyên tránh rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...