Kho từ › Idioms · work & career › a mixed bag

a mixed bag

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
một tập hợp các thứ hoặc phẩm chất khác nhau
UK /ə mɪkst bæɡ/ · US /ə mɪkst bæɡ/
a variety of different things or qualities
The project had a mixed bag of results, some good and some bad.
→ Dự án có một tập hợp kết quả khác nhau, có cái tốt và có cái xấu.
Her experiences in different jobs were a mixed bag.→ Những trải nghiệm của cô ấy trong các công việc khác nhau là một tập hợp đa dạng.
Đồng nghĩa
varietyassortmentdiversity
Collocations
a mixed bag of experiencesa mixed bag of resultshave a mixed bag
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự đa dạng trong bài viết.
Thể hiện tính đa dạng trong công việc hoặc kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...