Kho từ › Phrasal verbs · around › find around

find around

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
khám phá điều gì đó sau khi tìm kiếm
UK /faɪnd əˈraʊnd/ · US /faɪnd əˈraʊnd/
to discover something after searching
I need to find around for my lost wallet.
→ Tôi cần tìm kiếm xung quanh để tìm ví bị mất của mình.
He found around for his missing book.→ Anh ấy tìm kiếm quanh để tìm cuốn sách bị mất.
Đồng nghĩa
searchlook for
Collocations
find around the housefind around the office
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động tìm kiếm.
Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...