find around
/faɪnd əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
khám phá điều gì đó sau khi tìm kiếm
phr.
Định nghĩa · to discover something after searching
“I need to find around for my lost wallet.”Tôi cần tìm kiếm xung quanh để tìm ví bị mất của mình.
“He found around for his missing book.”Anh ấy tìm kiếm quanh để tìm cuốn sách bị mất.
Cụm hay dùng
find around the housefind around the office
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả hành động tìm kiếm.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm.