look forward for
Nghĩa
Định nghĩa · to anticipate something expected in the future
“I look forward for your response to my email.”Tôi mong chờ phản hồi của bạn cho email của tôi.
“We look forward for your advice on this matter.”Chúng tôi mong chờ lời khuyên của bạn về vấn đề này.
Mẹo IELTS · Dùng 'look forward for' để thể hiện sự mong đợi trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng khi mong đợi phản hồi hoặc thông tin.