Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look forward for

/lʊk ˈfɔːrwərd fɔːr/ B1 IELTS

Nghĩa

mong chờ điều gì đó trong tương lai phr.

Định nghĩa · to anticipate something expected in the future

“I look forward for your response to my email.”Tôi mong chờ phản hồi của bạn cho email của tôi.

“We look forward for your advice on this matter.”Chúng tôi mong chờ lời khuyên của bạn về vấn đề này.

Mẹo IELTS · Dùng 'look forward for' để thể hiện sự mong đợi trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi mong đợi phản hồi hoặc thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...