Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

step forward for

/stɛp ˈfɔːrwərd fɔːr/ B1 IELTS

Nghĩa

hành động hoặc thể hiện sẵn sàng giúp đỡ trong một tình huống cụ thể v.

Định nghĩa · to take action or show willingness to help in a specific situation

“He stepped forward for the community project.”Anh ấy đã đứng ra cho dự án cộng đồng.

“She stepped forward for the team during the match.”Cô ấy đã đứng ra cho đội trong trận đấu.

Mẹo IELTS · Dùng 'step forward for' để thể hiện sự chủ động trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi ai đó muốn tham gia hoặc giúp đỡ trong một hoàn cảnh cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...