step forward for
Nghĩa
Định nghĩa · to take action or show willingness to help in a specific situation
“He stepped forward for the community project.”Anh ấy đã đứng ra cho dự án cộng đồng.
“She stepped forward for the team during the match.”Cô ấy đã đứng ra cho đội trong trận đấu.
Mẹo IELTS · Dùng 'step forward for' để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi ai đó muốn tham gia hoặc giúp đỡ trong một hoàn cảnh cụ thể.