Kho từ › Idioms · emotions › chill out

chill out

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Thư giãn hoặc bình tĩnh lại.
UK /tʃɪl aʊt/ · US /tʃɪl aʊt/
To relax or calm down.
You need to chill out and stop worrying so much.
→ Bạn cần thư giãn và ngừng lo lắng quá nhiều.
Let's chill out at the beach this weekend.→ Chúng ta hãy thư giãn ở bãi biển vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
relaxcalm down
Collocations
chill outneed to chill out
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài nói để khuyên nhủ.
Dùng khi khuyên ai đó nên thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...