Kho từ › Idioms · emotions › put your heart into it

put your heart into it

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Làm điều gì đó với nhiều nỗ lực và đam mê.
UK /pʊt jʊər hɑrt ˈɪntuː ɪt/ · US /pʊt jʊər hɑrt ˈɪntuː ɪt/
To do something with great effort and passion.
She really put her heart into her performance.
→ Cô ấy thực sự đã dồn hết tâm huyết vào buổi biểu diễn của mình.
If you put your heart into it, you can succeed.→ Nếu bạn dồn hết tâm huyết, bạn có thể thành công.
Đồng nghĩa
dedicatecommit
Collocations
put your heartinto something
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện sự cống hiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...