Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · work & career · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a stepping stone

/ə ˈstɛpɪŋ stoʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

một hành động hoặc sự kiện giúp bạn tiến bộ phr.

Định nghĩa · an action or event that helps you progress

“This job is just a stepping stone to my dream career.”Công việc này chỉ là bước đệm cho sự nghiệp mơ ước của tôi.

“Internships can be a stepping stone to full-time employment.”Thực tập có thể là bước đệm để có việc làm toàn thời gian.

Mẹo IELTS · Nên dùng trong phần mô tả sự nghiệp.

Ghi chú · Dùng để chỉ những cơ hội giúp tiến xa hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...