Kho từ › Idioms · work & career › a stepping stone

a stepping stone

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
một hành động hoặc sự kiện giúp bạn tiến bộ
UK /ə ˈstɛpɪŋ stoʊn/ · US /ə ˈstɛpɪŋ stoʊn/
an action or event that helps you progress
This job is just a stepping stone to my dream career.
→ Công việc này chỉ là bước đệm cho sự nghiệp mơ ước của tôi.
Internships can be a stepping stone to full-time employment.→ Thực tập có thể là bước đệm để có việc làm toàn thời gian.
Đồng nghĩa
launching padmeans to an end
Collocations
stepping stone to successcareer advancement
🎯 IELTS: Nên dùng trong phần mô tả sự nghiệp.
Dùng để chỉ những cơ hội giúp tiến xa hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...