Kho từ › Idioms · emotions › spill your guts

spill your guts

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
chia sẻ cảm xúc hoặc bí mật sâu kín
UK /spɪl jɔr ɡʌts/ · US /spɪl jɔr ɡʌts/
to share your deepest feelings or secrets
After a few drinks, he spilled his guts about his past.
→ Sau vài ly, anh ấy đã chia sẻ những bí mật về quá khứ của mình.
I didn’t mean to spill my guts, but it just happened in the moment.→ Tôi không có ý định chia sẻ bí mật, nhưng mọi chuyện đã diễn ra như vậy.
Đồng nghĩa
confessrevealunload
Collocations
spill your gutsshare your feelingsopen up
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi nói về việc chia sẻ cảm xúc.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...