Kho từ › Idioms · emotions › feel under the weather

feel under the weather

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy không khỏe
UK /fil ˈʌndər ðə ˈwɛðər/ · US /fil ˈʌndər ðə ˈwɛðər/
to feel ill or unwell
I’m feeling a bit under the weather today, so I might skip the party.
→ Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm, nên có thể tôi sẽ bỏ buổi tiệc.
She was under the weather last week but is feeling better now.→ Cô ấy đã không khỏe vào tuần trước nhưng giờ đã cảm thấy tốt hơn.
Đồng nghĩa
illsickunwell
Collocations
feel under the weathernot feeling wellcatch a cold
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả tình trạng sức khỏe trong bài viết.
Thành ngữ này không chỉ dùng cho bệnh tật mà còn cho cảm giác không thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...