Kho từ › Idioms · emotions › ride the emotional wave

ride the emotional wave

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
trải qua nhiều cảm xúc khác nhau
UK /raɪd ði ɪˈmoʊʃənl weɪv/ · US /raɪd ði ɪˈmoʊʃənl weɪv/
to experience a range of emotions
During the project, we all rode the emotional wave together.
→ Trong suốt dự án, tất cả chúng tôi đã trải qua nhiều cảm xúc cùng nhau.
She rode the emotional wave after the news of her promotion.→ Cô ấy đã trải qua nhiều cảm xúc sau khi nhận được tin thăng chức.
Đồng nghĩa
experience emotionsgo through feelingsnavigate feelings
Collocations
ride the emotional waveexperience ups and downsnavigate emotions
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc đa dạng trong bài viết.
Dùng để chỉ quá trình trải nghiệm cảm xúc thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...