Kho từ › Idioms · emotions › keep your emotions in check

keep your emotions in check

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
kiểm soát cảm xúc của bạn
UK /kip jɔr ɪˈmoʊʃənz ɪn ʧɛk/ · US /kip jɔr ɪˈmoʊʃənz ɪn ʧɛk/
to control your feelings
It's important to keep your emotions in check during a negotiation.
→ Điều quan trọng là kiểm soát cảm xúc trong quá trình đàm phán.
She struggled to keep her emotions in check while speaking.→ Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cảm xúc khi nói chuyện.
Đồng nghĩa
control feelingsmanage emotionsregulate feelings
Collocations
keep your emotions in checkcontrol feelingsmanage emotions
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Dùng để chỉ việc kiểm soát cảm xúc trong tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...