Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your emotions in check

/kip jɔr ɪˈmoʊʃənz ɪn ʧɛk/ B2 IELTS

Nghĩa

kiểm soát cảm xúc của bạn phr.

Định nghĩa · to control your feelings

“It's important to keep your emotions in check during a negotiation.”Điều quan trọng là kiểm soát cảm xúc trong quá trình đàm phán.

“She struggled to keep her emotions in check while speaking.”Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cảm xúc khi nói chuyện.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc kiểm soát cảm xúc trong tình huống căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...