Kho từ › Idioms · emotions › feel like a fish out of water

feel like a fish out of water

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy không thoải mái hoặc không phù hợp
UK /fiːl laɪk ə fɪʃ aʊt ʌv ˈwɔːtər/ · US /fiːl laɪk ə fɪʃ aʊt ʌv ˈwɔːtər/
to feel uncomfortable or out of place
At the party, I felt like a fish out of water because I didn't know anyone.
→ Tại bữa tiệc, tôi cảm thấy không thoải mái vì không biết ai.
He felt like a fish out of water in the new job.→ Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong công việc mới.
Đồng nghĩa
out of placeuncomfortableawkward
Collocations
feel like a fish out of waterbe out of placeexperience discomfort
🎯 IELTS: Thêm thành ngữ này để thể hiện sự bất an trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những tình huống không quen thuộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...