put a damper on things
Nghĩa
Định nghĩa · to make a situation less enjoyable
“His negativity really put a damper on the party.”Sự tiêu cực của anh ấy thật sự làm bữa tiệc kém vui.
“Don't put a damper on things; let's enjoy the moment!”Đừng làm cho mọi thứ kém vui; hãy tận hưởng khoảnh khắc này!
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự châm chọc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn chỉ trích sự tiêu cực.