Kho từ › Idioms · emotions › put a damper on things

put a damper on things

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
làm cho một tình huống bớt thú vị
UK /pʊt ə ˈdæmpər ɑn θɪŋz/ · US /pʊt ə ˈdæmpər ɑn θɪŋz/
to make a situation less enjoyable
His negativity really put a damper on the party.
→ Sự tiêu cực của anh ấy thật sự làm bữa tiệc kém vui.
Don't put a damper on things; let's enjoy the moment!→ Đừng làm cho mọi thứ kém vui; hãy tận hưởng khoảnh khắc này!
Đồng nghĩa
dull the moodbring downlessen enjoyment
Collocations
put a damper on thingsreduce enjoymentaffect the atmosphere
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự châm chọc trong bài viết.
Dùng khi muốn chỉ trích sự tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...