Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put a damper on things

/pʊt ə ˈdæmpər ɑn θɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho một tình huống bớt thú vị phr.

Định nghĩa · to make a situation less enjoyable

“His negativity really put a damper on the party.”Sự tiêu cực của anh ấy thật sự làm bữa tiệc kém vui.

“Don't put a damper on things; let's enjoy the moment!”Đừng làm cho mọi thứ kém vui; hãy tận hưởng khoảnh khắc này!

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự châm chọc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn chỉ trích sự tiêu cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...