wear a brave face
Nghĩa
Định nghĩa · to act as if you are happy even when you are not
“She tried to wear a brave face during the difficult times.”Cô ấy cố gắng tỏ ra dũng cảm trong những lúc khó khăn.
“Even though he was upset, he wore a brave face at the meeting.”Mặc dù buồn, anh ấy vẫn tỏ ra dũng cảm trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Thêm thành ngữ này để thể hiện sự mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc không thật.