Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be on edge

/bi ɑn ɛdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp phr.

Định nghĩa · to feel nervous or anxious

“I'm on edge before the exam; I hope I do well.”Tôi cảm thấy lo lắng trước kỳ thi; tôi hy vọng tôi làm tốt.

“She was on edge waiting for the results.”Cô ấy cảm thấy hồi hộp chờ đợi kết quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ trạng thái lo lắng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...