Kho từ › Idioms · emotions › be on edge

be on edge

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp
UK /bi ɑn ɛdʒ/ · US /bi ɑn ɛdʒ/
to feel nervous or anxious
I'm on edge before the exam; I hope I do well.
→ Tôi cảm thấy lo lắng trước kỳ thi; tôi hy vọng tôi làm tốt.
She was on edge waiting for the results.→ Cô ấy cảm thấy hồi hộp chờ đợi kết quả.
Đồng nghĩa
feel anxiousbe nervousbe tense
Collocations
be on edgefeel nervousexperience anxiety
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ trạng thái lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...