be on edge
/bi ɑn ɛdʒ/ B2 IELTS
Nghĩa
cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp
phr.
Định nghĩa · to feel nervous or anxious
“I'm on edge before the exam; I hope I do well.”Tôi cảm thấy lo lắng trước kỳ thi; tôi hy vọng tôi làm tốt.
“She was on edge waiting for the results.”Cô ấy cảm thấy hồi hộp chờ đợi kết quả.
Đồng nghĩa
feel anxiousbe nervousbe tense
Cụm hay dùng
be on edgefeel nervousexperience anxiety
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ trạng thái lo lắng.