keep your cool
Nghĩa
Định nghĩa · to remain calm in a difficult situation
“Try to keep your cool during the interview.”Cố gắng giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.
“He managed to keep his cool despite the chaos.”Anh ấy đã giữ được bình tĩnh mặc dù có sự hỗn loạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bình tĩnh.