Kho từ › Idioms · work & career › get ahead of the curve

get ahead of the curve

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
tiến bộ hơn người khác
UK /ɡɛt əˈhɛd ʌv ðə kɜrv/ · US /ɡɛt əˈhɛd ʌv ðə kɜrv/
to be more advanced than others
To succeed, you need to get ahead of the curve in your field.
→ Để thành công, bạn cần tiến bộ hơn trong lĩnh vực của mình.
She always tries to get ahead of the curve with new technologies.→ Cô ấy luôn cố gắng tiến bộ hơn với công nghệ mới.
Đồng nghĩa
stay aheadbe proactive
Collocations
get ahead quicklyget ahead effectively
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự đổi mới.
Thường dùng để chỉ sự phát triển trong nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...