make sense of something
Nghĩa
Định nghĩa · to understand something that is confusing
“I need to make sense of these complicated instructions.”Tôi cần hiểu những hướng dẫn phức tạp này.
“He struggled to make sense of the data.”Anh ấy đã gặp khó khăn để hiểu dữ liệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng hiểu biết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn cần hiểu điều gì đó khó khăn.