| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɡɛt ðə hæŋ ʌv ɪt/
|
phr. |
hiểu cách thực hiện một việc gì đó
Once you get the hang of it, driving becomes easier.
Khi bạn hiểu cách lái xe, nó trở nên dễ dàng hơn.
Chi tiếtI finally got the hang of using this software.Cuối cùng tôi đã hiểu cách sử dụng phần mềm này.
Đồng nghĩamaster it
Cụm hay dùngget the hang of itget the hang
Dùng để chỉ việc học hỏi một kỹ năng mới.
|
— |
|
/pɪk ʌp ə skɪl/
|
phr. |
học một kỹ năng mới
I want to pick up a skill that will help my career.
Tôi muốn học một kỹ năng sẽ giúp sự nghiệp của tôi.
Chi tiếtShe picked up a skill in graphic design during her free time.Cô ấy đã học một kỹ năng thiết kế đồ họa trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩalearn a skill
Cụm hay dùngpick up a skillpick up new skills
Thường dùng khi nói về việc học những kỹ năng bổ ích.
|
— |
|
/faɪnd jʊr fiːt/
|
phr. |
trở nên thoải mái trong tình huống mới
It took me a few weeks to find my feet in the new school.
Tôi mất vài tuần để làm quen với trường mới.
Chi tiếtOnce he found his feet, he made many friends.Khi anh ấy đã quen, anh ấy đã kết bạn với nhiều người.
Đồng nghĩaget settled
Cụm hay dùngfind your feetfind your place
Thường dùng khi bắt đầu một môi trường mới.
|
— |
|
/ɡɛt əˈhɛd əv ðə ɡeɪm/
|
phr. |
tiến bộ hơn so với người khác
Studying early helps you get ahead of the game.
Học sớm giúp bạn tiến bộ hơn so với người khác.
Chi tiếtHe took extra classes to get ahead of the game.Anh ấy đã tham gia lớp học thêm để tiến bộ hơn.
Đồng nghĩastay ahead
Cụm hay dùngget ahead of the gameget ahead
Dùng để nói về việc vượt trội hơn người khác.
|
— |
|
/steɪ ɑn tɑp əv θɪŋz/
|
phr. |
giữ thông tin và tổ chức
It's important to stay on top of things in your studies.
Việc giữ thông tin và tổ chức trong học tập là rất quan trọng.
Chi tiếtShe stays on top of things by using a planner.Cô ấy giữ tổ chức bằng cách sử dụng một cuốn lịch.
Đồng nghĩastay organized
Cụm hay dùngstay on top of thingsstay organized
Giúp quản lý thời gian và công việc hiệu quả hơn.
|
— |
|
/kiːp æn ˈoʊpən maɪnd/
|
phr. |
sẵn sàng xem xét ý tưởng mới
It's important to keep an open mind when learning.
Việc giữ tâm trí cởi mở khi học là rất quan trọng.
Chi tiếtShe keeps an open mind about different cultures.Cô ấy luôn cởi mở với các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩabe receptive
Cụm hay dùngkeep an open mindhave an open mind
Giúp học hỏi và tiếp thu tốt hơn.
|
— |
|
/teɪk ɪt tə hɑrt/
|
phr. |
nghiêm túc xem xét lời khuyên hoặc chỉ trích
You should take it to heart when your teacher gives feedback.
Bạn nên nghiêm túc xem xét khi giáo viên đưa ra phản hồi.
Chi tiếtHe took her advice to heart and changed his study habits.Anh ấy đã nghiêm túc tiếp thu lời khuyên của cô ấy và thay đổi thói quen học tập.
Đồng nghĩaconsider seriously
Cụm hay dùngtake it to hearttake advice to heart
Thể hiện sự quan tâm đến ý kiến của người khác.
|
— |
|
/kiːp ʌp wɪð ðə klæs/
|
phr. |
giữ nhịp với lớp học
I study every day to keep up with the class.
Tôi học mỗi ngày để theo kịp lớp học.
Chi tiếtIt's important to keep up with the class to understand the material.Việc theo kịp lớp học rất quan trọng để hiểu bài học.
Đồng nghĩastay on track
Cụm hay dùngkeep up with the classkeep up with studies
Giúp đảm bảo bạn không bị tụt lại phía sau.
|
— |
|
/brʌʃ ʌp ɑn/
|
phr. |
cải thiện kiến thức về một điều gì đó
I need to brush up on my math skills before the test.
Tôi cần cải thiện kỹ năng toán trước kỳ thi.
Chi tiếtShe brushed up on her Spanish before traveling to Spain.Cô ấy đã cải thiện tiếng Tây Ban Nha của mình trước khi đi du lịch đến Tây Ban Nha.
Đồng nghĩarevise
Cụm hay dùngbrush up onbrush up skills
Thường dùng khi cần ôn lại kiến thức.
|
— |
|
/teɪk ə bæk siːt/
|
phr. |
để người khác dẫn dắt
In group projects, I often take a back seat and let others lead.
Trong các dự án nhóm, tôi thường nhường lại và để người khác dẫn dắt.
Chi tiếtSometimes it's good to take a back seat and listen.Đôi khi tốt hơn là nhường lại và lắng nghe.
Đồng nghĩastep back
Cụm hay dùngtake a back seattake a back seat role
Dùng khi không muốn tham gia quá nhiều.
|
— |
|
/meɪk ðə ɡreɪd/
|
phr. |
đạt tiêu chuẩn yêu cầu
He worked hard to make the grade in his studies.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt tiêu chuẩn trong học tập.
Chi tiếtIf you want to succeed, you must make the grade.Nếu bạn muốn thành công, bạn phải đạt tiêu chuẩn.
Đồng nghĩameet the standards
Cụm hay dùngmake the grademake the cut
Thể hiện sự nỗ lực để đạt được kết quả tốt.
|
— |
|
/pʊt jʊr ˈθɪŋkɪŋ kæp ɑn/
|
phr. |
bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về một điều gì đó
Before we make a decision, let's put our thinking caps on.
Trước khi đưa ra quyết định, hãy suy nghĩ nghiêm túc.
Chi tiếtYou need to put your thinking cap on to solve this problem.Bạn cần suy nghĩ nghiêm túc để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩathink seriouslycontemplateponder
Cụm hay dùngput your thinking cap on for solutionsput your thinking cap on during discussionsput your thinking cap on to brainstorm
Cụm từ này khuyến khích tư duy sáng tạo.
|
— |
|
/kip jʊər ɪr tu ðə ɡraʊnd/
|
phr. |
luôn cập nhật thông tin về những gì đang xảy ra
She keeps her ear to the ground to learn about new opportunities.
Cô ấy luôn cập nhật thông tin để biết về những cơ hội mới.
Chi tiếtTo succeed, you must keep your ear to the ground in your industry.Để thành công, bạn phải luôn cập nhật thông tin trong ngành của mình.
Đồng nghĩastay informedbe aware
Cụm hay dùngkeep your ear to the ground for newskeep your ear to the ground about trends
Dùng để nhấn mạnh việc theo dõi thông tin.
|
— |
|
/meɪk ə lɔŋ ˈstɔːri ʃɔrt/
|
phr. |
tóm tắt hoặc rút ngắn một câu chuyện
To make a long story short, we decided to move forward with the project.
Tóm lại, chúng tôi đã quyết định tiếp tục với dự án.
Chi tiếtMake a long story short, she got the job she wanted.Tóm lại, cô ấy đã có được công việc mà cô ấy muốn.
Đồng nghĩasummarizecondense
Cụm hay dùngmake a long story short in conversationsmake a long story short for presentations
Dùng khi cần tóm tắt một câu chuyện dài.
|
— |
|
/dʒʌmp θru hʊps/
|
phr. |
trải qua nhiều khó khăn
I had to jump through hoops to get my visa approved.
Tôi đã phải trải qua nhiều khó khăn để có được visa.
Chi tiếtThey made me jump through hoops to complete the application.Họ khiến tôi phải trải qua nhiều khó khăn để hoàn tất hồ sơ.
Đồng nghĩaovercome obstaclesface challenges
Cụm hay dùngjump through hoops for a jobjump through hoops to get approval
Thường dùng để chỉ việc phải làm nhiều điều khó khăn.
|
— |
|
/ɡɛt jʊər ækt təˈɡɛðər/
|
phr. |
tổ chức bản thân tốt hơn
You need to get your act together if you want to pass the exam.
Bạn cần tổ chức bản thân tốt hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.
Chi tiếtIt’s time for him to get his act together and focus on his studies.Đã đến lúc anh ấy phải tổ chức bản thân và tập trung vào việc học.
Đồng nghĩaorganize yourselfimprove yourself
Cụm hay dùngget your act together for examsget your act together at work
Dùng khi cần cải thiện bản thân.
|
— |
|
/kip jʊr ˈɑpʃənz ˈoʊpən/
|
phr. |
không quyết định ngay để có thể chọn sau
I want to keep my options open for university until I get more information.
Tôi muốn giữ lựa chọn của mình cho đại học cho đến khi có thêm thông tin.
Chi tiếtKeeping your options open can be wise in uncertain situations.Giữ lựa chọn của mình có thể là điều khôn ngoan trong những tình huống không chắc chắn.
Đồng nghĩaremain flexiblestay undecidedkeep alternatives
Cụm hay dùngkeep your options open for futurekeep your options open during negotiationskeep your options open in career
Thường dùng khi chưa chắc chắn về quyết định.
|
— |
|
/meɪk ðə moʊst əv ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
sử dụng một cái gì đó một cách tốt nhất
You should make the most of your study time.
Bạn nên tận dụng tối đa thời gian học của mình.
Chi tiếtMake the most of every opportunity that comes your way.Hãy tận dụng tối đa mọi cơ hội đến với bạn.
Đồng nghĩamaximizeutilizebenefit
Cụm hay dùngmake the most of your resourcesmake the most of your timemake the most of opportunities
Dùng cụm này để khuyến khích sự tận dụng.
|
— |
|
/ɡɛt jʊr fiːt wɛt/
|
phr. |
thử một cái gì đó lần đầu tiên
I want to get my feet wet in teaching before committing to a full-time job.
Tôi muốn thử sức với việc dạy trước khi cam kết làm việc toàn thời gian.
Chi tiếtGetting your feet wet in a new field can be exciting.Thử sức trong một lĩnh vực mới có thể rất thú vị.
Đồng nghĩatry outexperimenttest
Cụm hay dùngget your feet wet in a new jobget your feet wet with new skillsget your feet wet in volunteering
Sử dụng khi thử một điều mới.
|
— |
|
/kip ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
tiếp tục học hỏi
It's important to keep learning throughout your life.
Việc tiếp tục học hỏi trong suốt cuộc đời là rất quan trọng.
Chi tiếtShe believes in keeping learning to stay relevant in her field.Cô ấy tin vào việc tiếp tục học hỏi để giữ được sự phù hợp trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩacontinue studyingexpand knowledgegrow
Cụm hay dùngkeep learning new skillskeep learning for growthkeep learning in your career
Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc học.
|
— |
|
/ɡɛt jɔr hɛd ˈaʊndər ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
hiểu điều gì đó phức tạp.
It took me a while to get my head around the new software.
Tôi mất một thời gian để hiểu phần mềm mới.
Chi tiếtOnce you get your head around it, it’s easy to use.Khi bạn hiểu nó, thì rất dễ sử dụng.
Đồng nghĩacomprehendgrasp
Cụm hay dùngget your head around a conceptstruggle to get your head around
Sử dụng khi gặp khó khăn trong việc hiểu điều gì đó.
|
— |
|
/kip jɔr aɪz piːld/
|
phr. |
giữ tinh thần cảnh giác và chú ý.
Keep your eyes peeled for any new learning opportunities.
Hãy chú ý đến bất kỳ cơ hội học tập mới nào.
Chi tiếtShe told me to keep my eyes peeled while traveling.Cô ấy bảo tôi hãy chú ý trong khi đi du lịch.
Đồng nghĩastay vigilantbe watchful
Cụm hay dùngkeep your eyes peeled for opportunitieskeep your eyes peeled during exams
Khuyến khích sự chú ý trong học tập.
|
— |
|
/teɪk ɪt wʌn stɛp æt ə taɪm/
|
phr. |
tập trung vào từng nhiệm vụ nhỏ một.
When learning a new language, take it one step at a time.
Khi học một ngôn ngữ mới, hãy tập trung vào từng bước nhỏ một.
Chi tiếtShe reminded herself to take it one step at a time during her studies.Cô ấy nhắc nhở bản thân phải từng bước một trong quá trình học.
Đồng nghĩatake it slowprogress gradually
Cụm hay dùngtake it one step at a time in learningadvise to take it one step at a time
Khuyến khích sự kiên nhẫn trong học tập.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn ðə zoʊn/
|
phr. |
hoàn toàn tập trung và năng suất
When I’m writing, I need to get in the zone to be effective.
Khi tôi viết, tôi cần hoàn toàn tập trung để làm việc hiệu quả.
Chi tiếtHe gets in the zone when studying for exams.Anh ấy hoàn toàn tập trung khi học cho kỳ thi.
Đồng nghĩafocus completelybe in the right mindset
Cụm hay dùngget in the zone for studyingget in the zone at work
Thường dùng khi nhấn mạnh sự tập trung cao độ.
|
— |
|
/meɪk ə keɪs fɔr ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
đưa ra lập luận ủng hộ một ý tưởng hoặc hành động
You need to make a case for why we should change our approach.
Bạn cần đưa ra lý do tại sao chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận.
Chi tiếtShe made a strong case for investing in education.Cô ấy đã đưa ra lý do thuyết phục để đầu tư vào giáo dục.
Đồng nghĩaadvocate forargue for
Cụm hay dùngmake a case for a proposalmake a case for a new ideamake a case for change
Thường dùng khi cần thuyết phục người khác.
|
— |
|
/ə ˈlɜrnɪŋ kɜrv/
|
phr. |
tốc độ học một cái gì đó mới
There was a steep learning curve when I started my new job.
Có một quá trình học tập dốc khi tôi bắt đầu công việc mới.
Chi tiếtThe learning curve for this software is quite manageable.Quá trình học tập cho phần mềm này khá dễ dàng.
Đồng nghĩalearning processadaptation period
Cụm hay dùngsteep learning curvelong learning curvequick learning curve
Thường dùng để chỉ sự thách thức trong học tập.
|
— |
|
/teɪk ə dip daɪv/
|
phr. |
nghiên cứu hoặc điều tra một cách sâu sắc
We need to take a deep dive into the data.
Chúng ta cần nghiên cứu sâu về dữ liệu.
Chi tiếtTaking a deep dive helped us understand the issue better.Nghiên cứu sâu đã giúp chúng tôi hiểu rõ vấn đề hơn.
Đồng nghĩaexplore deeplyinvestigate thoroughly
Cụm hay dùngtake a deep dive into researchtake a deep dive on a topic
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/breɪk ɪt daʊn/
|
phr. |
giải thích một cái gì đó thành các phần đơn giản hơn
Let’s break it down into smaller steps.
Hãy giải thích thành các bước nhỏ hơn.
Chi tiếtBreaking it down makes it easier to understand.Giải thích thành các phần nhỏ giúp dễ hiểu hơn.
Đồng nghĩasimplifyanalyze
Cụm hay dùngbreak it down into componentsbreak it down for clarity
Dùng khi cần giải thích một vấn đề phức tạp.
|
— |
|
/teɪk taɪm tu rɪˈflɛkt/
|
phr. |
dành thời gian suy nghĩ về điều gì đó
It's important to take time to reflect on your learning.
Điều quan trọng là dành thời gian suy nghĩ về việc học của bạn.
Chi tiếtTaking time to reflect can improve your understanding.Dành thời gian suy nghĩ có thể cải thiện sự hiểu biết của bạn.
Đồng nghĩapause to thinkconsider thoughtfully
Cụm hay dùngtake time to reflect on experiencestake time to reflect before decisions
Khuyến khích việc suy ngẫm trong học tập.
|
— |
|
/meɪk sɛns ʌv ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
hiểu điều gì đó khó hiểu
I need to make sense of these complicated instructions.
Tôi cần hiểu những hướng dẫn phức tạp này.
Chi tiếtHe struggled to make sense of the data.Anh ấy đã gặp khó khăn để hiểu dữ liệu.
Đồng nghĩaunderstandcomprehend
Cụm hay dùngmake sense of informationmake sense of a situationmake sense of instructions
Dùng khi bạn cần hiểu điều gì đó khó khăn.
|
— |
|
/steɪ əˈhɛd ʌv ðə kɜrv/
|
phr. |
vượt trội hơn người khác
To succeed, you must stay ahead of the curve in your field.
Để thành công, bạn phải vượt trội hơn trong lĩnh vực của mình.
Chi tiếtThey always try to stay ahead of the curve in technology.Họ luôn cố gắng vượt trội trong công nghệ.
Đồng nghĩabe proactivestay advanced
Cụm hay dùngstay ahead of the curve in learningstay ahead of the curve in businessstay ahead of the curve in innovation
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tiến bộ.
|
— |
|
/bɪld ɑn ˈnɑlɪdʒ/
|
phr. |
mở rộng hoặc cải thiện kiến thức đã có
We should build on our knowledge from last year.
Chúng ta nên mở rộng kiến thức từ năm ngoái.
Chi tiếtShe aims to build on her knowledge in science.Cô ấy đặt mục tiêu mở rộng kiến thức trong khoa học.
Đồng nghĩaexpand knowledgeimprove understanding
Cụm hay dùngbuild on knowledge gainedbuild on knowledge for futurebuild on knowledge in a subject
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc phát triển kiến thức.
|
— |
|
/ɡɛt ə ˈhændl ɒn ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
hiểu hoặc kiểm soát một điều gì đó khó khăn
I'm trying to get a handle on this new software.
Tôi đang cố gắng hiểu phần mềm mới này.
Chi tiếtOnce you get a handle on the basics, it becomes easier.Khi bạn hiểu những điều cơ bản, mọi thứ sẽ dễ hơn.
Đồng nghĩagraspunderstand
Cụm hay dùngget a handle on a topicget a handle on a situation
Thường dùng khi nói về việc học hỏi điều mới.
|
— |
|
/pʊt ˈθiəri ˈɪntu ˈpræktɪs/
|
phr. |
áp dụng ý tưởng lý thuyết vào thực tế
It's time to put theory into practice with this project.
Đã đến lúc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn với dự án này.
Chi tiếtTeachers encourage students to put theory into practice.Giáo viên khuyến khích học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.
Đồng nghĩaapply knowledgeimplement
Cụm hay dùngput theory into practice effectivelyput theory into practice in real life
Thường dùng trong giáo dục và đào tạo.
|
— |
|
/kəˈnɛkt ðə dɑts/
|
phr. |
nhìn thấy mối quan hệ giữa các ý tưởng khác nhau
In the meeting, she helped us connect the dots between our research and the project.
Trong cuộc họp, cô ấy đã giúp chúng tôi thấy mối liên hệ giữa nghiên cứu và dự án.
Chi tiếtIt takes time to connect the dots in complex subjects.Cần thời gian để thấy mối liên hệ trong các chủ đề phức tạp.
Đồng nghĩasynthesizeintegrate
Cụm hay dùngconnect the dots in learningconnect the dots between ideas
Thường dùng khi nói về tư duy phản biện.
|
— |
|
/teɪk ə peɪdʒ frʌm ˈsʌmwʌnz bʊk/
|
phr. |
làm theo tấm gương hoặc lời khuyên của ai đó
I decided to take a page from her book and study harder.
Tôi quyết định làm theo gương của cô ấy và học chăm chỉ hơn.
Chi tiếtHe took a page from his mentor's book for his presentation.Anh ấy đã làm theo lời khuyên của người hướng dẫn cho bài thuyết trình.
Đồng nghĩafollow suitemulate
Cụm hay dùngtake a page from someone's book in businesstake a page from someone's book for success
Dùng để chỉ việc học hỏi từ người khác.
|
— |
|
/kip ən aɪ ɒn ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
theo dõi hoặc giám sát điều gì đó cẩn thận
Please keep an eye on the project while I'm away.
Xin hãy theo dõi dự án trong khi tôi đi vắng.
Chi tiếtIt's important to keep an eye on your progress.Điều quan trọng là theo dõi tiến độ của bạn.
Đồng nghĩamonitorwatch closely
Cụm hay dùngkeep an eye on a projectkeep an eye on your studies
Dùng để chỉ việc giám sát hoặc theo dõi.
|
— |
|
/steɪ ɪn ðə luːp/
|
phr. |
giữ thông tin về một điều gì đó
I want to stay in the loop about the changes in the curriculum.
Tôi muốn giữ thông tin về những thay đổi trong chương trình học.
Chi tiếtMake sure to stay in the loop with team updates.Hãy chắc chắn rằng bạn giữ thông tin với những cập nhật của nhóm.
Đồng nghĩastay informedkeep updated
Cụm hay dùngstay in the loop with changesstay in the loop about news
Thường dùng trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/steɪ ˈkjʊriəs/
|
phr. |
tiếp tục muốn học hỏi và khám phá
To grow, it's important to stay curious about the world.
Để phát triển, điều quan trọng là luôn muốn khám phá thế giới.
Chi tiếtStay curious, and you'll never stop learning.Hãy luôn tò mò, và bạn sẽ không bao giờ ngừng học hỏi.
Đồng nghĩaremain inquisitivekeep learning
Cụm hay dùngstay curious about new topicsstay curious in life
Thúc đẩy việc khám phá và học hỏi.
|
— |
|
/kiːp jʊər maɪnd ʃɑrp/
|
phr. |
duy trì sự tỉnh táo và rõ ràng trong tư duy
Reading regularly helps keep your mind sharp.
Đọc sách thường xuyên giúp duy trì sự tỉnh táo trong tư duy.
Chi tiếtPuzzles can be a fun way to keep your mind sharp.Giải đố có thể là một cách thú vị để duy trì sự tỉnh táo.
Đồng nghĩastay mentally activemaintain focus
Cụm hay dùngkeep your mind sharp with exerciseskeep your mind sharp as you age
Khuyến khích việc rèn luyện trí não.
|
— |
|
/ʃoʊ jʊər truː ˈkʌlɚz/
|
phr. |
bộc lộ bản chất hoặc ý định thật sự của bạn
He showed his true colors during the group project.
Anh ấy đã bộc lộ bản chất thật sự trong dự án nhóm.
Chi tiếtPeople often show their true colors under pressure.Mọi người thường bộc lộ bản chất thật sự khi gặp áp lực.
Đồng nghĩareveal one's charactershow one's real self
Cụm hay dùngshow your true colors in a crisisshow your true colors at work
Dùng để nói về việc bộc lộ bản chất thật.
|
— |
|
/teɪk ə stɛp bæk/
|
phr. |
dừng lại và suy nghĩ về tình huống
Sometimes it's good to take a step back and reassess your goals.
Đôi khi, tốt nhất là dừng lại và đánh giá lại mục tiêu của bạn.
Chi tiếtTaking a step back helped him see the bigger picture.Dừng lại đã giúp anh ấy thấy được bức tranh lớn hơn.
Đồng nghĩapause and reflectreassess
Cụm hay dùngtake a step back from stresstake a step back to evaluate
Khuyến khích việc suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.
|
— |
|
/lɜrn frʌm mɪsˈteɪks/
|
phr. |
học hỏi từ những sai lầm
It's important to learn from mistakes to improve.
Điều quan trọng là học hỏi từ những sai lầm để cải thiện.
Chi tiếtShe learned from her mistakes and did better next time.Cô ấy đã học từ sai lầm và làm tốt hơn lần sau.
Đồng nghĩagain wisdom from errorsreflect on failures
Cụm hay dùnglearn from mistakes in lifelearn from mistakes at work
Khuyến khích việc tự rút kinh nghiệm.
|
— |
|
/steɪ ðə kɔrs/
|
phr. |
tiếp tục với kế hoạch mặc dù gặp khó khăn
You need to stay the course even when things get tough.
Bạn cần kiên định với kế hoạch ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Chi tiếtStaying the course helped her achieve her goals.Kiên định với kế hoạch đã giúp cô ấy đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩapersevereremain committed
Cụm hay dùngstay the course in studiesstay the course with a project
Khuyến khích sự kiên trì và quyết tâm.
|
— |
|
/pʊt jʊr maɪnd tu ɪt/
|
phr. |
tập trung và làm việc chăm chỉ về điều gì đó
If you put your mind to it, you can achieve anything.
Nếu bạn tập trung vào điều đó, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì.
Chi tiếtShe put her mind to studying and improved her grades.Cô ấy đã tập trung vào việc học và cải thiện điểm số.
Đồng nghĩafocus on
Cụm hay dùngput your mind to studyingput your mind to a projectput your mind to learning
Thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn tʌtʃ wɪð/
|
phr. |
liên lạc với ai đó
I need to get in touch with my professor for advice.
Tôi cần liên lạc với giáo sư của mình để xin lời khuyên.
Chi tiếtShe got in touch with old friends to discuss ideas.Cô ấy đã liên lạc với bạn cũ để thảo luận về ý tưởng.
Đồng nghĩacontact
Cụm hay dùngget in touch with someoneget in touch for informationget in touch after a long time
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp và học hỏi.
|
— |
|
/stɛp aʊt ʌv jʊr ˈkʌmfərt zoʊn/
|
phr. |
thử những điều mới và đối mặt với thử thách
To grow, you must step out of your comfort zone.
Để phát triển, bạn phải thử thách bản thân.
Chi tiếtShe stepped out of her comfort zone to learn a new language.Cô ấy đã thử thách bản thân để học một ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩachallenge yourself
Cụm hay dùngstep out of your comfort zone in lifestep out of your comfort zone for growthstep out of your comfort zone to learn
Dùng khi khuyến khích sự phát triển bản thân.
|
— |
|
/kiːp jʊr maɪnd ˈoʊpən/
|
phr. |
luôn sẵn sàng xem xét ý tưởng mới
In discussions, it's important to keep your mind open to different views.
Trong các cuộc thảo luận, quan trọng là phải sẵn sàng lắng nghe các quan điểm khác nhau.
Chi tiếtShe kept her mind open during the workshop and learned a lot.Cô ấy đã luôn sẵn sàng trong buổi hội thảo và học được nhiều điều.
Đồng nghĩabe receptivestay flexible
Cụm hay dùngkeep your mind open to possibilitieskeep your mind open in discussions
Sử dụng để khuyến khích sự sáng tạo.
|
— |
|
/pɪk ʌp nju skɪlz/
|
phr. |
học những kỹ năng hoặc kỹ thuật mới
I want to pick up new skills to advance my career.
Tôi muốn học những kỹ năng mới để thăng tiến trong sự nghiệp.
Chi tiếtShe picked up new skills during her internship.Cô ấy đã học được nhiều kỹ năng mới trong thời gian thực tập.
Đồng nghĩaacquire new skillslearn new abilities
Cụm hay dùngpick up new skills quicklypick up new skills through practice
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập và phát triển bản thân.
|
— |
|
/ɡɛt əˈhɛd ɪn laɪf/
|
phr. |
trở nên thành công hoặc tiến bộ trong sự nghiệp hoặc cuộc sống
If you study hard, you will get ahead in life.
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ tiến bộ trong cuộc sống.
Chi tiếtHe took extra courses to get ahead in his career.Anh ấy đã tham gia thêm các khóa học để tiến bộ trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaadvance in lifesucceed
Cụm hay dùngget ahead in life through educationget ahead in life with hard work
Thường liên quan đến thành công và sự nghiệp.
|
— |
|
/steɪ ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
|
phr. |
có sự hiểu biết hoặc đồng thuận chung
We need to stay on the same page to ensure the project's success.
Chúng ta cần có sự đồng thuận để đảm bảo thành công của dự án.
Chi tiếtIt's important for the team to stay on the same page during the project.Điều quan trọng là cả nhóm phải hiểu rõ trong suốt dự án.
Đồng nghĩabe alignedbe in agreement
Cụm hay dùngstay on the same page with teammatesstay on the same page about goals
Dùng khi nhấn mạnh sự đồng nhất trong ý tưởng.
|
— |
|
/kiːp ˈpʊʃɪŋ jʊrˈsɛlf/
|
phr. |
tiếp tục cố gắng để cải thiện
In your studies, keep pushing yourself to achieve more.
Trong học tập, hãy tiếp tục cố gắng để đạt được nhiều hơn.
Chi tiếtHe keeps pushing himself to learn new languages.Anh ấy tiếp tục cố gắng học các ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩastrive for improvementchallenge yourself
Cụm hay dùngkeep pushing yourself in schoolkeep pushing yourself to excel
Khuyến khích sự nỗ lực không ngừng.
|
— |
|
/teɪk ə ʃɑt æt ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
cố gắng hoặc thử điều gì đó
I decided to take a shot at learning a new language.
Tôi quyết định thử học một ngôn ngữ mới.
Chi tiếtHe took a shot at solving the difficult math problem.Anh ấy đã cố gắng giải bài toán khó.
Đồng nghĩagive it a tryattempt
Cụm hay dùngtake a shot at a challengetake a shot at a new skill
Thường dùng khi khuyến khích thử nghiệm.
|
— |
|
/ˈbʌkəl daʊn/
|
phr. |
bắt đầu làm việc nghiêm túc và tập trung
It's time to buckle down and study for the exams.
Đã đến lúc phải tập trung học cho kỳ thi.
Chi tiếtShe needs to buckle down if she wants to pass.Cô ấy cần phải nghiêm túc nếu muốn vượt qua.
Đồng nghĩaget seriousfocus
Cụm hay dùngbuckle down to studyingbuckle down and work hard
Thường dùng khi cần tập trung vào công việc.
|
— |
|
/strɛtʃ jʊr maɪnd/
|
phr. |
thách thức bản thân suy nghĩ theo cách mới
Reading different genres can help stretch your mind.
Đọc nhiều thể loại khác nhau có thể giúp bạn mở rộng tư duy.
Chi tiếtTraveling can stretch your mind and broaden your horizons.Du lịch có thể mở rộng tư duy và tầm nhìn của bạn.
Đồng nghĩaexpand your thinkingbroaden your perspective
Cụm hay dùngstretch your mind with puzzlesstretch your mind through travel
Dùng để khuyến khích tư duy sáng tạo.
|
— |
|
/ˈbrɔːdən jʊr həˈraɪzənz/
|
phr. |
mở rộng hiểu biết hoặc trải nghiệm của bạn
Traveling can help you broaden your horizons.
Du lịch có thể giúp bạn mở rộng hiểu biết của mình.
Chi tiếtReading widely will broaden your horizons.Đọc nhiều thể loại sẽ mở rộng hiểu biết của bạn.
Đồng nghĩaexpand your knowledgewiden your perspective
Cụm hay dùngbroaden your horizons through travelbroaden your horizons by learning
Dùng khi khuyến khích sự khám phá.
|
— |
|
/ɡɛt ə ˈsɛkənd wɪnd/
|
phr. |
cảm thấy tràn đầy năng lượng trở lại sau khi mệt mỏi
After a short break, I got a second wind and finished my work.
Sau một chút nghỉ ngơi, tôi đã có thêm năng lượng và hoàn thành công việc.
Chi tiếtHe usually gets a second wind late at night.Anh ấy thường cảm thấy tràn đầy năng lượng vào ban đêm.
Đồng nghĩareviveregain energy
Cụm hay dùngget a second wind during workget a second wind after a break
THƯỜNG DÙNG ĐỂ NÓI VỀ NĂNG LƯỢNG.
|
— |
|
/teɪk ə liːf aʊt ʌv ˈsʌmwʌnz bʊk/
|
phr. |
sao chép hành vi hoặc ý tưởng tốt của ai đó
You should take a leaf out of her book and study harder.
Bạn nên học theo cô ấy và học chăm chỉ hơn.
Chi tiếtHe took a leaf out of his mentor's book in his approach to work.Anh ấy đã học theo cách làm việc của người hướng dẫn.
Đồng nghĩaemulatefollow someone's example
Cụm hay dùngtake a leaf out of someone's book in studiestake a leaf out of someone's book at work
THƯỜNG DÙNG ĐỂ KHEN NGỢI AI ĐÓ.
|
— |
|
/teɪk stɒk ʌv ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
đánh giá và xem xét một tình huống
It’s time to take stock of your progress this year.
Đã đến lúc đánh giá sự tiến bộ của bạn trong năm nay.
Chi tiếtHe took stock of his skills before applying for jobs.Anh ấy đã đánh giá kỹ năng của mình trước khi nộp đơn xin việc.
Đồng nghĩaevaluateassess
Cụm hay dùngtake stock of your achievementstake stock of your skills
DÙNG ĐỂ NÓI VỀ SỰ ĐÁNH GIÁ.
|
— |
|
/teɪk ə ˈdɪfərənt əˈproʊtʃ/
|
phr. |
thử một phương pháp hoặc cách làm mới
We should take a different approach to this problem.
Chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác với vấn đề này.
Chi tiếtTaking a different approach can lead to better results.Thử một cách tiếp cận khác có thể mang lại kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩatry a new methodchange strategy
Cụm hay dùngtake a different approach to learningtake a different approach in business
Thường dùng khi muốn thay đổi cách làm.
|
— |
|
/ɡɛt bæk tu ˈbeɪsɪks/
|
phr. |
trở lại với những ý tưởng hoặc nguyên tắc đơn giản
We need to get back to basics to improve our understanding.
Chúng ta cần trở lại với những điều cơ bản để cải thiện hiểu biết.
Chi tiếtIn times of trouble, it's wise to get back to basics.Trong những lúc khó khăn, trở lại với những điều cơ bản là khôn ngoan.
Đồng nghĩareturn to fundamentalssimplify
Cụm hay dùngget back to basics in educationget back to basics for success
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức cơ bản.
|
— |
|
/meɪk ə pɔɪnt/
|
phr. |
diễn đạt một ý tưởng rõ ràng và hiệu quả
In her speech, she made a point about the importance of education.
Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Chi tiếtHe made a point that we should all be more responsible.Anh ấy đã nhấn mạnh rằng tất cả chúng ta nên có trách nhiệm hơn.
Đồng nghĩaemphasizehighlight
Cụm hay dùngmake a point in a discussionmake a point about learning
Dùng để thể hiện sự nhấn mạnh trong giao tiếp.
|
— |
|
/teɪk ə stæb æt ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
cố gắng làm một điều gì đó, đặc biệt là khi không chắc chắn
I’ll take a stab at solving this math problem.
Tôi sẽ cố gắng giải bài toán này.
Chi tiếtShe decided to take a stab at writing a novel.Cô ấy quyết định thử viết một tiểu thuyết.
Đồng nghĩaattempttry
Cụm hay dùngtake a stab at a challengetake a stab at a new skill
Thường dùng khi thử một điều mới mà không chắc chắn.
|
— |
|
/ɡoʊ bæk tu skwɛr wʌn/
|
phr. |
bắt đầu lại từ đầu
After the failure, we had to go back to square one.
Sau thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
Chi tiếtIf this plan doesn't work, we might go back to square one.Nếu kế hoạch này không thành công, chúng tôi có thể phải bắt đầu lại.
Đồng nghĩastart overbegin again
Cụm hay dùnggo back to square one after a mistakego back to square one in negotiations
Thường dùng khi cần bắt đầu lại vì lý do nào đó.
|
— |
|
/ɡɛt ə ɡræsp ɑn ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
hiểu rõ về một cái gì đó.
I need to get a grasp on the new software.
Tôi cần hiểu rõ về phần mềm mới.
Chi tiếtOnce you get a grasp on the concept, it will be easier.Khi bạn hiểu rõ về khái niệm, mọi thứ sẽ dễ dàng hơn.
Đồng nghĩaunderstand thoroughlycomprehend
Cụm hay dùngget a grasp on new materialget a grasp on difficult concepts
Thường dùng trong bối cảnh học tập.
|
— |
|
/steɪ ɑn træk/
|
phr. |
giữ tập trung vào mục tiêu hoặc kế hoạch.
It's important to stay on track with your studies.
Điều quan trọng là giữ tập trung vào việc học.
Chi tiếtShe stayed on track and finished her project early.Cô ấy giữ tập trung và hoàn thành dự án sớm.
Đồng nghĩaremain focusedkeep on course
Cụm hay dùngstay on track with deadlinesstay on track in your goals
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ tập trung.
|
— |
|
/teɪk ə stɛp ɪn ðə raɪt dɪˈrɛkʃən/
|
phr. |
tiến bộ hướng tới một mục tiêu
Studying hard is a step in the right direction for your future.
Học hành chăm chỉ là một bước đi đúng hướng cho tương lai của bạn.
Chi tiếtJoining a study group can be a step in the right direction.Tham gia nhóm học có thể là một bước đi đúng hướng.
Đồng nghĩamake progressmove forward
Cụm hay dùngtake a step in the right direction for improvementtake a step in the right direction towards success
Thích hợp khi khuyến khích sự phát triển.
|
— |
|
/lɜrn ˈsʌmθɪŋ ðə hɑrd weɪ/
|
phr. |
học từ những trải nghiệm khó khăn
I learned the hard way that saving money is important.
Tôi đã học từ những trải nghiệm khó khăn rằng tiết kiệm tiền là quan trọng.
Chi tiếtShe learned the hard way not to trust everyone.Cô ấy đã học từ những trải nghiệm khó khăn rằng không nên tin tưởng mọi người.
Đồng nghĩalearn from mistakesgain experience
Cụm hay dùnglearn something the hard way through experiencelearn something the hard way in life
Thường chỉ những bài học khó khăn.
|
— |
|
/meɪk ðə kəˈnɛkʃən/
|
phr. |
hiểu cách mà các điều liên quan đến nhau
You need to make the connection between theory and practice.
Bạn cần hiểu mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành.
Chi tiếtMaking the connection helped her solve the problem.Hiểu mối liên hệ đã giúp cô ấy giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩadraw a connectionunderstand the link
Cụm hay dùngmake the connection in learningmake the connection in a discussion
Thường dùng trong học tập.
|
— |
|
/teɪk ə kræk æt ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
cố gắng làm điều gì đó
I'm going to take a crack at learning a new language.
Tôi sẽ cố gắng học một ngôn ngữ mới.
Chi tiếtIf you want to succeed, you should take a crack at new opportunities.Nếu bạn muốn thành công, bạn nên cố gắng với những cơ hội mới.
Đồng nghĩatryattempt
Cụm hay dùngtake a crack at a challengetake a crack at a new skill
Dùng để khuyến khích sự thử nghiệm.
|
— |
|
/pɪk ʌp tɪps/
|
phr. |
học các mẹo hữu ích
I picked up tips from my mentor on how to study effectively.
Tôi đã học được các mẹo từ người hướng dẫn về cách học hiệu quả.
Chi tiếtShe picked up tips on writing from online courses.Cô ấy đã học được các mẹo viết từ các khóa học trực tuyến.
Đồng nghĩagain advicelearn strategiesabsorb information
Cụm hay dùngpick up tips from expertspick up tips for studyingpick up tips on time management
Thường dùng để chỉ việc học hỏi từ người khác.
|
— |
|
/meɪk ðə moʊst ʌv/
|
phr. |
tận dụng tối đa điều gì đó
You should make the most of your study time.
Bạn nên tận dụng tối đa thời gian học của mình.
Chi tiếtMaking the most of opportunities can lead to success.Tận dụng tối đa cơ hội có thể dẫn đến thành công.
Đồng nghĩamaximizetake advantageutilize
Cụm hay dùngmake the most of your timemake the most of resourcesmake the most of experiences
Dùng để khuyến khích sự tận dụng.
|
— |
|
/teɪk ə breɪk/
|
phr. |
nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc
It's important to take a break when studying.
Việc nghỉ ngơi khi học là rất quan trọng.
Chi tiếtShe decided to take a break after working long hours.Cô ấy quyết định nghỉ ngơi sau nhiều giờ làm việc.
Đồng nghĩarestrecharge
Cụm hay dùngtake a break during studytake a break from work
Dùng để khuyến khích nghỉ ngơi khi làm việc.
|
— |
|
/ɡɛt ə hɛd stɑrt/
|
phr. |
bắt đầu sớm để có lợi thế.
I like to get a head start on my assignments.
Tôi thích bắt đầu sớm với các bài tập của mình.
Chi tiếtShe got a head start by studying over the summer.Cô ấy đã bắt đầu sớm bằng cách học vào mùa hè.
Đồng nghĩastart earlygain an advantage
Cụm hay dùngget a head start on a projectget a head start in school
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc chuẩn bị trước.
|
— |
|
/ˈwaɪdən jʊər ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
mở rộng kiến thức của bạn.
Traveling helps to widen your knowledge of different cultures.
Du lịch giúp mở rộng kiến thức của bạn về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtReading books can widen your knowledge significantly.Đọc sách có thể mở rộng kiến thức của bạn một cách đáng kể.
Đồng nghĩaexpand your knowledgebroaden your understanding
Cụm hay dùngwiden your knowledge basewiden your knowledge through experience
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc học hỏi.
|
— |
|
/kip jʊər skɪlz ʃɑrp/
|
phr. |
luyện tập thường xuyên để duy trì kỹ năng.
You should keep your skills sharp by practicing every week.
Bạn nên luyện tập thường xuyên để duy trì kỹ năng.
Chi tiếtHe takes classes to keep his skills sharp.Anh ấy tham gia các lớp học để duy trì kỹ năng.
Đồng nghĩastay proficientpractice regularly
Cụm hay dùngkeep your skills sharp in a jobkeep your skills sharp through practice
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.
|
— |
|
/pʊt jʊər ˈnɒlɪdʒ tə ðə tɛst/
|
phr. |
áp dụng kiến thức của bạn vào thực tế.
It's time to put your knowledge to the test in the exam.
Đến lúc áp dụng kiến thức của bạn vào bài thi.
Chi tiếtShe put her knowledge to the test during the interview.Cô ấy đã áp dụng kiến thức của mình trong cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩaapply your knowledgetest your skills
Cụm hay dùngput knowledge to the test in practiceput theoretical knowledge to the test
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học tập và thi cử.
|
— |
|
/ˈmɑstər ə skɪl/
|
phr. |
trở nên rất thành thạo trong một kỹ năng.
He worked hard to master the skill of public speaking.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thành thạo kỹ năng nói trước công chúng.
Chi tiếtShe has mastered the art of negotiation.Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật thương lượng.
Đồng nghĩabecome proficientachieve expertise
Cụm hay dùngmaster a new skillmaster the basics
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học tập và nghề nghiệp.
|
— |
|
/ɡeɪn ˈɪnsaɪt/
|
phr. |
hiểu một điều gì đó một cách sâu sắc.
He gained insight into the problem after researching.
Anh ấy đã hiểu sâu sắc về vấn đề sau khi nghiên cứu.
Chi tiếtThe course helps students gain insight into the subject.Khóa học giúp sinh viên hiểu sâu về môn học.
Đồng nghĩaunderstand deeplyget a deeper understanding
Cụm hay dùnggain insight into a topicgain insight through experience
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật.
|
— |
|
/teɪk ə ʃɑt æt ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
cố gắng học một cái gì đó mới.
I'm going to take a shot at learning a new language.
Tôi sẽ cố gắng học một ngôn ngữ mới.
Chi tiếtHe decided to take a shot at learning guitar.Anh ấy quyết định cố gắng học đàn guitar.
Đồng nghĩaattempt to learntry to learn
Cụm hay dùngtake a shot at learning something newtake a shot at learning a skill
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc học một kỹ năng mới.
|
— |
|
/kæʧ ʌp ɑn ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
dành thời gian để học hoặc làm điều gì đó đã bỏ lỡ.
I need to catch up on my reading this weekend.
Tôi cần dành thời gian đọc lại vào cuối tuần này.
Chi tiếtShe caught up on her studies after a long break.Cô ấy đã ôn lại bài học sau một thời gian dài nghỉ ngơi.
Đồng nghĩamake up for lost timeupdate
Cụm hay dùngcatch up on studiescatch up on news
Dùng để chỉ việc bù đắp thời gian đã mất.
|
— |
|
/pɪk ʌp ə nu skɪl/
|
phr. |
học một khả năng hoặc tài năng mới
I decided to pick up a new skill during the summer break.
Tôi quyết định học một kỹ năng mới trong kỳ nghỉ hè.
Chi tiếtShe picked up a new skill in graphic design online.Cô ấy đã học một kỹ năng mới về thiết kế đồ họa trực tuyến.
Đồng nghĩaacquire a skilllearn something new
Cụm hay dùngpick up a new skill quicklypick up a new skill easily
Thường dùng khi nói về việc học kỹ năng mới.
|
— |
|
/teɪk ɪn ˌɪnfərˈmeɪʃən/
|
phr. |
hiểu và ghi nhớ thông tin
I find it hard to take in information during lectures.
Tôi thấy khó khăn khi tiếp thu thông tin trong các bài giảng.
Chi tiếtShe takes in information quickly and accurately.Cô ấy tiếp thu thông tin nhanh chóng và chính xác.
Đồng nghĩaabsorb informationcomprehend
Cụm hay dùngtake in information easilytake in information effectively
Thường dùng khi nói về việc tiếp thu kiến thức.
|
— |
|
/hæv ə θɜrst fɔr ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
có khao khát mạnh mẽ để học hỏi
She has a thirst for knowledge and reads many books.
Cô ấy có khao khát học hỏi và đọc nhiều sách.
Chi tiếtHis thirst for knowledge drives him to attend many seminars.Khao khát học hỏi của anh ấy thúc đẩy anh tham gia nhiều hội thảo.
Đồng nghĩaeager to learncurious
Cụm hay dùnghave a thirst for knowledge in sciencehave a thirst for knowledge about history
Dùng để mô tả người thích học hỏi.
|
— |
|
/ɡɛt ə teɪst ʌv/
|
phr. |
thử hoặc trải nghiệm điều gì đó.
I got a taste of what it's like to be a teacher.
Tôi đã thử trải nghiệm cảm giác làm giáo viên.
Chi tiếtInternships give students a taste of the real world.Thực tập giúp sinh viên trải nghiệm thế giới thực.
Đồng nghĩaexperiencetry out
Cụm hay dùngget a taste of educationget a taste of culture
Dùng để chỉ trải nghiệm ban đầu.
|
— |
| phr. |
tìm cách học thú vị.
Teachers should make learning fun for students.
Giáo viên nên làm cho việc học trở nên thú vị cho học sinh.
Chi tiếtWe need to make learning fun to engage kids.Chúng ta cần làm cho việc học thú vị để thu hút trẻ em.
Đồng nghĩaenjoyable learningengaging education
Cụm hay dùngmake learning fun for kidsmake learning fun in class
Dùng để chỉ phương pháp dạy học.
|
— | |
| phr. |
học qua kinh nghiệm thực tiễn.
You can learn by doing projects.
Bạn có thể học qua việc thực hiện các dự án.
Chi tiếtMany students learn by doing rather than just reading.Nhiều sinh viên học qua thực hành hơn là chỉ đọc sách.
Đồng nghĩapractical learninghands-on experience
Cụm hay dùnglearn by doing projectslearn by doing exercises
Phương pháp học rất hiệu quả.
|
— | |
|
/ɡɛt ˈɪntu ðə swɪŋ ʌv θɪŋz/
|
phr. |
trở nên quen thuộc với điều gì đó
It took me a while to get into the swing of things at my new job.
Tôi mất một thời gian để quen với công việc mới.
Chi tiếtOnce you get into the swing of things, it will be easier.Khi bạn quen với mọi thứ, nó sẽ dễ dàng hơn.
Đồng nghĩasettle inadapt
Cụm hay dùngget into the swing of things at workget into the swing of things quickly
Thường dùng khi bắt đầu công việc mới.
|
— |
|
/teɪk ə ˈdɪfərənt ruːt/
|
phr. |
chọn một cách khác để đạt được điều gì đó
Sometimes it's best to take a different route in learning.
Đôi khi cách tốt nhất là chọn một phương pháp học khác.
Chi tiếtShe decided to take a different route to solve the problem.Cô ấy quyết định chọn một cách khác để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩachoose an alternativetake another pathexplore new methods
Cụm hay dùngtake a different route in educationtake a different route to successtake a different route in studies
Thể hiện sự lựa chọn khác biệt trong cách tiếp cận.
|
— |
|
/teɪk ə stæb æt/
|
phr. |
cố gắng làm điều gì đó, đặc biệt khi không chắc chắn
I'll take a stab at solving this math problem.
Tôi sẽ cố gắng giải quyết bài toán này.
Chi tiếtShe took a stab at writing her first novel.Cô ấy đã cố gắng viết tiểu thuyết đầu tay của mình.
Đồng nghĩaattempttry
Cụm hay dùngtake a stab at a problemtake a stab at a new skill
Cụm này thường dùng khi thử làm điều gì đó mới.
|
— |
|
/faɪnd ə weɪ/
|
phr. |
tìm ra phương pháp để hoàn thành điều gì đó
You need to find a way to improve your grades.
Bạn cần tìm ra phương pháp để cải thiện điểm số của mình.
Chi tiếtIf there's a will, there's a way; find a way to succeed.Nếu có ý chí, sẽ có cách; hãy tìm ra cách để thành công.
Đồng nghĩadiscover a methodfigure out
Cụm hay dùngfind a way to succeedfind a way to learn
Cụm này nhấn mạnh việc tìm kiếm giải pháp.
|
— |
|
/teɪk ɪt stɛp baɪ stɛp/
|
phr. |
tiếp cận điều gì đó một cách từ từ
When learning a new language, take it step by step.
Khi học một ngôn ngữ mới, hãy tiếp cận từ từ.
Chi tiếtHe took it step by step to complete the project.Anh ấy đã tiếp cận dần dần để hoàn thành dự án.
Đồng nghĩaprogress gradually
Cụm hay dùngtake it step by step in learningtake it step by step in projects
Thường dùng khi khuyên người khác nên kiên nhẫn.
|
— |
|
/ɡɛt wɪð ðə ˈprɒɡræm/
|
phr. |
thích nghi với tình huống hoặc ý tưởng mới
You need to get with the program if you want to succeed here.
Bạn cần thích nghi nếu muốn thành công ở đây.
Chi tiếtIt's time to get with the program and learn the new software.Đã đến lúc thích nghi và học phần mềm mới.
Đồng nghĩaadaptadjustembrace change
Cụm hay dùngget with the program quicklyget with the program at workget with the program in school
Dùng để khuyến khích sự linh hoạt.
|
— |
|
/ɡoʊ bæk tu skuːl/
|
phr. |
trở lại học tập, thường sau một thời gian nghỉ
Many adults go back to school to improve their skills.
Nhiều người lớn trở lại học để cải thiện kỹ năng.
Chi tiếtShe decided to go back to school for a master's degree.Cô ấy quyết định trở lại học để lấy bằng thạc sĩ.
Đồng nghĩareturn to educationpursue further studies
Cụm hay dùnggo back to school for a degreego back to school later in life
Thường dùng khi người lớn muốn học lại.
|
— |
|
/bi ə spʌndʒ/
|
phr. |
hấp thụ kiến thức dễ dàng
He is like a sponge, always eager to learn.
Anh ấy như một miếng bọt biển, luôn khao khát học hỏi.
Chi tiếtYou need to be a sponge if you want to improve quickly.Bạn cần hấp thụ kiến thức như một miếng bọt biển nếu muốn cải thiện nhanh chóng.
Đồng nghĩaabsorbent learnereager learner
Cụm hay dùngbe a sponge for knowledgebe a sponge in class
Dùng khi bạn muốn nói về khả năng học hỏi nhanh chóng.
|
— |
|
/ɡɛt ə frɛʃ pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
nhìn nhận một cái gì đó theo cách mới.
Sometimes it helps to get a fresh perspective on a problem.
Đôi khi, việc nhìn nhận một vấn đề theo cách mới giúp ích.
Chi tiếtShe got a fresh perspective from her mentor.Cô ấy đã nhận được cái nhìn mới từ người hướng dẫn của mình.
Đồng nghĩagain new insightssee differently
Cụm hay dùngget a fresh perspective on challengesget a fresh perspective in discussions
Thường dùng khi cần ý tưởng mới.
|
— |
|
/ˈlɛvəl ʌp/
|
phr. |
cải thiện hoặc tiến bộ về kỹ năng.
I want to level up my language skills this year.
Tôi muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình trong năm nay.
Chi tiếtHe leveled up his cooking skills by taking a class.Anh ấy đã cải thiện kỹ năng nấu ăn của mình bằng cách tham gia một lớp học.
Đồng nghĩaimproveenhance
Cụm hay dùnglevel up your skillslevel up in your career
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển bản thân.
|
— |
|
/ɡɛt ə ɡrɪp ɒn ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
hiểu hoặc kiểm soát một cái gì đó
He needs to get a grip on his study habits.
Anh ấy cần kiểm soát thói quen học tập của mình.
Chi tiếtOnce she got a grip on the material, her grades improved.Khi cô ấy hiểu rõ tài liệu, điểm số của cô ấy đã cải thiện.
Đồng nghĩaunderstandcontrol
Cụm hay dùngget a grip on the situationget a grip on the material
Cụm này thường dùng khi nói về việc kiểm soát.
|
— |
|
/teɪk tʃɑrdʒ ʌv jʊr ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
chịu trách nhiệm cho việc học của chính mình
Students should take charge of their learning to succeed.
Học sinh nên chịu trách nhiệm cho việc học của mình để thành công.
Chi tiếtTaking charge of your learning leads to better results.Chịu trách nhiệm cho việc học của bạn sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩabe proactivetake initiative
Cụm hay dùngtake charge of your learning journeytake charge of your studies
Cụm này thường khuyến khích sự chủ động trong học tập.
|
— |
| phr. |
hỏi để đạt được sự hiểu biết hoặc thông tin
Students should not hesitate to ask questions in class.
Học sinh không nên ngần ngại hỏi câu hỏi trong lớp.
Chi tiếtAsking questions is a vital part of the learning process.Hỏi câu hỏi là một phần quan trọng trong quá trình học.
Đồng nghĩainquirequeryseek information
Cụm hay dùngask questions during a lectureask questions for clarificationask questions to deepen understanding
Đây là cách tiếp cận tích cực trong học tập.
|
— | |
|
/bi ə ˈlaɪfˌlɔŋ ˈlɜrnər/
|
phr. |
liên tục tìm kiếm kiến thức suốt đời
He wants to be a lifelong learner and improve his skills.
Ông ấy muốn trở thành một người học suốt đời và cải thiện kỹ năng của mình.
Chi tiếtBeing a lifelong learner is essential in today’s fast-changing world.Trở thành một người học suốt đời là điều cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay.
Đồng nghĩacontinue learningalways seek knowledgenever stop learning
Cụm hay dùngbe a lifelong learner in your careerbe a lifelong learner for personal growthbe a lifelong learner in education
Thể hiện sự cam kết với việc học suốt đời.
|
— |
|
/steɪ ɒn ðə ˈkʌtɪŋ ɛdʒ/
|
phr. |
ở vị trí tiên phong trong các phát triển mới.
To succeed, you must stay on the cutting edge of technology.
Để thành công, bạn phải luôn đi đầu trong công nghệ.
Chi tiếtShe stays on the cutting edge by attending workshops.Cô ấy luôn cập nhật công nghệ mới bằng cách tham gia các hội thảo.
Đồng nghĩainnovatelead
Cụm hay dùngstay on the cutting edge of knowledgestay on the cutting edge of trends
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ và ngành nghề.
|
— |
|
/ɡɛt ə fil fɔr ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
hiểu hoặc trải nghiệm một điều gì đó dần dần.
You need to get a feel for the new system before making changes.
Bạn cần làm quen với hệ thống mới trước khi thực hiện thay đổi.
Chi tiếtIt took me time to get a feel for the new culture.Tôi mất thời gian để hiểu về nền văn hóa mới.
Đồng nghĩafamiliarizeexperience
Cụm hay dùngget a feel for a situationget a feel for a place
Thường dùng khi làm quen với điều gì đó mới.
|
— |
Đang tải...