put your house in order
Nghĩa
Định nghĩa · to organize your affairs or responsibilities
“Before starting a new project, it’s wise to put your house in order.”Trước khi bắt đầu một dự án mới, thật khôn ngoan khi sắp xếp công việc của bạn.
“He realized he needed to put his house in order before seeking help.”Anh ấy nhận ra rằng mình cần sắp xếp công việc trước khi tìm sự giúp đỡ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện tính tổ chức trong cuộc sống.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị tốt.