Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · work & career · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a dead-end job

/ə dɛd ɛnd dʒɑb/ B2 IELTS

Nghĩa

công việc không có cơ hội thăng tiến phr.

Định nghĩa · a job with no chance for advancement

“He feels stuck in a dead-end job.”Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai.

“Many people leave dead-end jobs for better opportunities.”Nhiều người rời bỏ công việc không có tương lai để tìm cơ hội tốt hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự không hài lòng với công việc.

Ghi chú · Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực về công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...