Kho từ › Idioms · work & career › a dead-end job

a dead-end job

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
công việc không có cơ hội thăng tiến
UK /ə dɛd ɛnd dʒɑb/ · US /ə dɛd ɛnd dʒɑb/
a job with no chance for advancement
He feels stuck in a dead-end job.
→ Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai.
Many people leave dead-end jobs for better opportunities.→ Nhiều người rời bỏ công việc không có tương lai để tìm cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩa
stagnant positionunfulfilling job
Collocations
dead-end careerjob satisfactioncareer growth
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự không hài lòng với công việc.
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực về công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...