Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a bitter pill to swallow

/ə ˈbɪtər pɪl tə ˈswɑloʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

một tình huống khó khăn phải chấp nhận phr.

Định nghĩa · a difficult situation that must be accepted

“Losing the job was a bitter pill to swallow.”Mất việc là một điều khó chấp nhận.

“Accepting the truth was a bitter pill to swallow.”Chấp nhận sự thật là một điều khó chấp nhận.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng các thành ngữ trong bài viết và nói để làm nổi bật ý kiến.

Ghi chú · Câu thành ngữ này thường dùng để diễn tả sự chấp nhận khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...