Kho từ › Idioms · emotions › keep your head above water

keep your head above water

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
quản lý trong tình huống khó khăn
UK /kiːp jʊər hɛd əˈbʌv ˈwɔːtər/ · US /kiːp jʊər hɛd əˈbʌv ˈwɔːtər/
to manage in a difficult situation
She’s struggling to keep her head above water financially.
→ Cô ấy đang vật lộn để duy trì tài chính của mình.
During the crisis, we all tried to keep our heads above water.→ Trong cuộc khủng hoảng, tất cả chúng tôi đã cố gắng duy trì tình hình.
Đồng nghĩa
stay afloatmanage
Collocations
keep head above waterstruggle to stay afloat
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự nỗ lực trong phần nói.
Dùng để chỉ việc duy trì trong lúc khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...