keep your head above water
Nghĩa
Định nghĩa · to manage in a difficult situation
“She’s struggling to keep her head above water financially.”Cô ấy đang vật lộn để duy trì tài chính của mình.
“During the crisis, we all tried to keep our heads above water.”Trong cuộc khủng hoảng, tất cả chúng tôi đã cố gắng duy trì tình hình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự nỗ lực trong phần nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc duy trì trong lúc khó khăn.