Kho từ › Idioms · emotions › lost in thought

lost in thought

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó, thường không nhận thức xung quanh.
UK /lɔst ɪn θɔt/ · US /lɔst ɪn θɔt/
Deeply thinking about something, often unaware of surroundings.
She seemed lost in thought during the meeting.
→ Cô ấy có vẻ như đang suy nghĩ sâu sắc trong cuộc họp.
He often gets lost in thought while reading.→ Anh ấy thường bị lạc trong suy nghĩ khi đọc sách.
Đồng nghĩa
deep in thoughtpensive
Collocations
be lost in thoughtget lost in thought
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tập trung trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi ai đó đang suy ngẫm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...