Kho từ › Idioms · emotions › dancing on air

dancing on air

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Cảm thấy rất vui vẻ và thoải mái.
UK /ˈdænsɪŋ ɒn ɛr/ · US /ˈdænsɪŋ ɒn ɛr/
Feeling very happy and carefree.
She was dancing on air after winning the competition.
→ Cô ấy rất vui vẻ sau khi chiến thắng cuộc thi.
He felt like he was dancing on air when he got the news.→ Anh ấy cảm thấy như đang bay bổng khi nhận được tin tức.
Đồng nghĩa
overjoyedelated
Collocations
feel dancing on airbe dancing on air
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự vui mừng trong IELTS.
Cụm này thường dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...