Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dancing on air

/ˈdænsɪŋ ɒn ɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

Cảm thấy rất vui vẻ và thoải mái. phr.

Định nghĩa · Feeling very happy and carefree.

“She was dancing on air after winning the competition.”Cô ấy rất vui vẻ sau khi chiến thắng cuộc thi.

“He felt like he was dancing on air when he got the news.”Anh ấy cảm thấy như đang bay bổng khi nhận được tin tức.

Đồng nghĩa overjoyedelated

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự vui mừng trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...