Kho từ › Idioms · emotions › in a funk

in a funk

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Cảm thấy buồn hoặc chán nản trong một thời gian.
UK /ɪn ə fʌŋk/ · US /ɪn ə fʌŋk/
Feeling sad or depressed for a period.
He's been in a funk since his friend moved away.
→ Anh ấy đã buồn chán kể từ khi bạn anh ấy chuyển đi.
Don’t let yourself stay in a funk for too long.→ Đừng để mình buồn quá lâu.
Đồng nghĩa
feeling downlow spirits
Collocations
get out of a funkstay in a funk
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc tiêu cực trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi ai đó cảm thấy chán nản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...