Kho từ › Idioms · emotions › get in touch with your feelings

get in touch with your feelings

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Hiểu và thể hiện cảm xúc của bạn.
UK /ɡɛt ɪn tʌʧ wɪð jʊər ˈfiːlɪŋz/ · US /ɡɛt ɪn tʌʧ wɪð jʊər ˈfiːlɪŋz/
To understand and express your emotions.
It's important to get in touch with your feelings to grow emotionally.
→ Việc hiểu và thể hiện cảm xúc của bạn là rất quan trọng để phát triển về cảm xúc.
He finally got in touch with his feelings after years of denial.→ Cuối cùng anh ấy đã hiểu được cảm xúc của mình sau nhiều năm từ chối.
Đồng nghĩa
understand emotionsexpress feelings
Collocations
get in touch with feelingsconnect with feelings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự nhận thức trong IELTS.
Cụm này thường dùng để nói về sự tự nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...