Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to mend fences

/tu mɛnd ˈfɛnsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

sửa chữa mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to repair a relationship

“After their argument, they decided to mend fences.”Sau cuộc cãi vã, họ đã quyết định sửa chữa mối quan hệ.

“Mending fences can take time, but it's worth it.”Sửa chữa mối quan hệ có thể mất thời gian, nhưng rất đáng giá.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi cố gắng cải thiện mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...