to mend fences
Nghĩa
Định nghĩa · to repair a relationship
“After their argument, they decided to mend fences.”Sau cuộc cãi vã, họ đã quyết định sửa chữa mối quan hệ.
“Mending fences can take time, but it's worth it.”Sửa chữa mối quan hệ có thể mất thời gian, nhưng rất đáng giá.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi cố gắng cải thiện mối quan hệ.