Kho từ › Idioms · relationships › to mend fences

to mend fences

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
sửa chữa mối quan hệ
UK /tu mɛnd ˈfɛnsɪz/ · US /tu mɛnd ˈfɛnsɪz/
to repair a relationship
After their argument, they decided to mend fences.
→ Sau cuộc cãi vã, họ đã quyết định sửa chữa mối quan hệ.
Mending fences can take time, but it's worth it.→ Sửa chữa mối quan hệ có thể mất thời gian, nhưng rất đáng giá.
Đồng nghĩa
repair relationsreconcile
Collocations
mend fences with friendsmend fences after a fight
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Thường dùng khi cố gắng cải thiện mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...