Kho từ › Idioms · work & career › give 110%

give 110%

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
cống hiến hết mình
UK /ɡɪv wʌn hʌndrəd tɛn pərˈsɛnt/ · US /ɡɪv wʌn hʌndrəd tɛn pərˈsɛnt/
to put in maximum effort
She gives 110% to every project.
→ Cô ấy cống hiến hết mình cho mọi dự án.
If you want to succeed, you must give 110%.→ Nếu bạn muốn thành công, bạn phải cống hiến hết mình.
Đồng nghĩa
put in maximum effortwork hard
Collocations
maximum effortfull commitment
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự cống hiến trong công việc.
Dùng để thể hiện sự nỗ lực cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...