Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wear a mask

/wɛr ə mæsk/ B2 IELTS

Nghĩa

che giấu cảm xúc thật phr.

Định nghĩa · to hide your true feelings

“Sometimes, she wears a mask to hide her sadness from others.”Đôi khi, cô ấy che giấu nỗi buồn của mình trước người khác.

“He wears a mask at work, pretending everything is fine.”Anh ấy che giấu cảm xúc ở nơi làm việc, giả vờ mọi thứ đều ổn.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để mô tả sự giả tạo trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thể hiện việc không bộc lộ cảm xúc thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...