Kho từ › Idioms · emotions › a heart in the right place

a heart in the right place

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
có ý định tốt
UK /ə hɑrt ɪn ðə raɪt pleɪs/ · US /ə hɑrt ɪn ðə raɪt pleɪs/
to have good intentions
Even if he makes mistakes, he has a heart in the right place.
→ Dù anh ấy có mắc lỗi, nhưng anh ấy có ý định tốt.
She may not always know what to say, but her heart is in the right place.→ Cô ấy có thể không luôn biết nói gì, nhưng ý định của cô là tốt.
Đồng nghĩa
good intentionskind-heartedwell-meaning
Collocations
have a heart in the right placeshow kindnessmean well
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tử tế trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ những người tốt bụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...