Kho từ › Idioms · emotions › chasing shadows

chasing shadows

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
theo đuổi điều không thể đạt được
UK /ˈʧeɪsɪŋ ˈʃædoʊz/ · US /ˈʧeɪsɪŋ ˈʃædoʊz/
to pursue something unattainable or imaginary
He's just chasing shadows trying to win her back.
→ Anh ấy chỉ đang theo đuổi điều không thể khi cố gắng giành lại cô ấy.
Chasing shadows won't help you find happiness.→ Theo đuổi điều không thực sẽ không giúp bạn tìm thấy hạnh phúc.
Đồng nghĩa
pursue illusionsfollow fantasieschase dreams
Collocations
chase shadowspursue unattainable goalsfollow illusions
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự theo đuổi không thực tế trong bài viết.
Câu này thường chỉ những điều không thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...